吹く
ふく
thổi
Hán Việt: XUY
今日は強い風が吹いています。
Hôm nay gió mạnh đang thổi.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 47
Học 24 mục của Bài 47 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
24 mục hiển thị
ふく
thổi
Hán Việt: XUY
今日は強い風が吹いています。
Hôm nay gió mạnh đang thổi.
きびしい
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Hán Việt: NGHIÊM
この先生は厳しいですが、親切です。
Thầy/cô này nghiêm khắc nhưng tốt bụng.
tồi tệ, khủng khiếp
昨日はひどい雨でした。
Hôm qua mưa rất tệ/dữ dội.
じっけん
thí nghiệm, thực nghiệm
Hán Việt: THỰC NGHIỆM
科学の授業で実験をしました。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.
じんこう
dân số
Hán Việt: NHÂN KHẨU
この町の人口は増えています。
Dân số thị trấn này đang tăng.
mùi
台所からいいにおいがします。
Từ bếp có mùi thơm.
かがく
khoa học
Hán Việt: KHOA HỌC
子どものころから科学に興味があります。
Từ nhỏ tôi đã quan tâm đến khoa học.
いがく
y học
Hán Việt: Y HỌC
兄は大学で医学を勉強しています。
Anh trai tôi đang học y học ở đại học.
ぶんがく
văn học
Hán Việt: VĂN HỌC
日本文学についての講義を受けています。
Tôi đang học bài giảng về văn học Nhật.
xe tuần tra cảnh sát
事故の後でパトカーが来ました。
Sau tai nạn, xe tuần tra cảnh sát đã đến.
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
Hán Việt: CỨU CẤP XA
急に気分が悪くなって、救急車を呼びました。
Đột nhiên thấy mệt nên tôi đã gọi xe cấp cứu.
さんせい
tán thành, đồng ý
Hán Việt: TÁN THÀNH
私はその意見に賛成です。
Tôi tán thành ý kiến đó.
はんたい
phản đối
Hán Việt: PHẢN ĐỐI
父は私の留学に反対しました。
Bố tôi đã phản đối việc du học của tôi.
だいとうりょう
tổng thống
Hán Việt: ĐẠI THỐNG LĨNH
大統領のスピーチをニュースで聞きました。
Tôi đã nghe bài phát biểu của tổng thống trên tin tức.
theo ~, dựa theo ~
天気予報によると、明日は雨だそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai mưa.
こんやくする
đính hôn
Hán Việt: HÔN ƯỚC
姉は先月婚約しました。
Chị gái tôi đã đính hôn tháng trước.
có vẻ như, có lẽ
空が暗いです。どうも雨が降りそうです。
Trời tối. Có vẻ như sắp mưa.
あいて
đối phương, người kia
Hán Việt: TƯƠNG THỦ
結婚相手を家族に紹介しました。
Tôi đã giới thiệu đối tượng kết hôn với gia đình.
しりあう
quen biết, làm quen
友達とは大学で知り合いました。
Tôi đã quen bạn ở đại học.
けしょう
trang điểm
Hán Việt: HÓA TRANG
母は出かける前に化粧をします。
Mẹ tôi trang điểm trước khi ra ngoài.
じょせい
phụ nữ, nữ giới
Hán Việt: NỮ TÍNH
この会社では女性が多く働いています。
Ở công ty này có nhiều phụ nữ làm việc.
だんせい
nam giới
Hán Việt: NAM TÍNH
男性も料理を習う人が増えています。
Nam giới học nấu ăn cũng đang tăng.
ながいき
sống lâu, trường thọ
Hán Việt: TRƯỜNG SINH
健康に気を付ければ、長生きできるでしょう。
Nếu chú ý sức khỏe thì có lẽ sẽ sống lâu.
りゆう
lý do
Hán Việt: LÝ DO
遅れた理由を説明してください。
Hãy giải thích lý do đến trễ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.