充填
じゅうてん
chiết rót/đóng đầy
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Tạo hình, chiết rót & định lượng trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
じゅうてん
chiết rót/đóng đầy
じゅうてんする
chiết rót/định lượng vào bao bì
けいりょう
cân/định lượng
せいけい
tạo hình
せいけい
đúc/tạo hình
じゅうてんき
máy chiết rót
ていりょうじゅうてん
chiết rót định lượng
ひょうりょう
cân định lượng chính xác
けいりょうき
thiết bị cân đo
じゅうりょう
khối lượng
ないようりょう
khối lượng/thể tích tịnh
ぶんかつ
chia phần
こわけ
chia nhỏ
おしだしせいけい
tạo hình đùn
あつえん
cán
かたぬき
dập/cắt theo khuôn
かながた
khuôn kim loại
vòi chiết
じゅうてんりょう
lượng chiết
じゅうてんぶそく
chiết thiếu
かじゅうてん
chiết quá lượng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.