製造設備
せいぞうせつび
thiết bị sản xuất
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Thiết bị & bảo trì trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
せいぞうせつび
thiết bị sản xuất
băng tải
しょくひんきかい
máy chế biến thực phẩm
băng tải
băng tải dây đai
bồn
bơm
はいかん
đường ống
van
おんどけい
nhiệt kế
あつりょくけい
đồng hồ áp suất
りゅうりょうけい
lưu lượng kế
はかり
cân
cảm biến
ほしゅ
bảo trì
てんけん
kiểm tra
にちじょうてんけん
kiểm tra hằng ngày
ていきてんけん
kiểm tra định kỳ
こしょう
hỏng hóc
いじょう
bất thường
じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.