Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành CNC & gia công cơ khí

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành CNC & gia công cơ khí, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

467thuật ngữ
11chủ đề
7nhóm sử dụng

Thuật ngữ CNC & gia công cơ khí

467 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/10

機上測定

きじょうそくてい

đo trực tiếp trên máy

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượngĐo kiểm trên máy

切りくず

きりくず

phoi cắt

Danh từTrạng thái / hiện tượng

安全扉

あんぜんとびら

cửa an toàn máy

Danh từAn toàn

被削材

ひさくざい

vật liệu được cắt gọt

Danh từVật liệu

切粉

きりこ

phoi/mạt cắt

Danh từTrạng thái / hiện tượng

同時5軸加工

どうじごじくかこう

gia công đồng thời 5 trục

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

インターロック

khóa liên động

Danh từAn toàn

素材

そざい

phôi vật liệu ban đầu

Danh từVật liệu

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...