旋盤
せんばん
máy tiện
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành CNC & gia công cơ khí, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
467 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 9/10
せんばん
máy tiện
せっさく
cắt gọt
せっさくこうぐ
dao cụ cắt gọt
おくりそくど
tốc độ chạy dao
こうさ
dung sai
げんてん
điểm gốc
エヌシープログラム
chương trình NC
ヘリカルかこう
gia công xoắn ốc/helical
せっさくそくどブイシー
tốc độ cắt Vc
じぐ
đồ gá
きじょうそくてい
đo trực tiếp trên máy
phôi/chi tiết gia công
きりくず
phoi cắt
ひょうめんあらさ
độ nhám bề mặt
ごじくかこう
gia công 5 trục
キャム
phần mềm/lập trình CAM
あんぜんとびら
cửa an toàn máy
フライスばん
máy phay
しゅじくかいてんすう
tốc độ quay trục chính
せんさく
tiện
dao tiện
すんぽうこうさ
dung sai kích thước
ジーコード
mã G
きかいざひょう
tọa độ máy
ちょうこうこうぐ
dao hợp kim cứng carbide
りんかくど
dung sai biên dạng
プログラムばんごう
số chương trình
たてがたマシニングセンタ
trung tâm gia công đứng
きほんきかいざひょうけい
hệ tọa độ máy cơ bản
とりつけぐ
đồ gá lắp/fixture
đầu dò chạm
ひさくざい
vật liệu được cắt gọt
きりこ
phoi/mạt cắt
さんじゅつへいきんあらさ
độ nhám trung bình số học Ra
どうじごじくかこう
gia công đồng thời 5 trục
キャドキャム
CAD/CAM
khóa liên động
trung tâm gia công
フライスかこう
phay
dao phay ngón
きかこうさ
dung sai hình học
エムコード
mã M
せっさくそくど
tốc độ cắt
そうたいざひょう
tọa độ tương đối
トロコイドかこう
gia công trochoidal
ハイスこうぐ
dao thép gió HSS
きほんきかいざひょうけいゼロてん
điểm 0 của hệ tọa độ máy
ê tô máy
đầu dò phôi
そざい
phôi vật liệu ban đầu
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.