口腔ケアをする
こうくうケアをする
chăm sóc răng miệng
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Chăm sóc cơ thể & chỉnh trang trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
こうくうケアをする
chăm sóc răng miệng
こうくうケア
chăm sóc răng miệng
せいよう
hỗ trợ chỉnh trang cá nhân
こうい
thay quần áo
こういかいじょ
hỗ trợ thay quần áo
ちゃくだつ
mặc/cởi
ちゃくだつかいじょ
hỗ trợ mặc/cởi quần áo
せいようかいじょ
hỗ trợ chỉnh trang
いるい
quần áo
ねまき
đồ ngủ
せいはつ
chải/sắp tóc
ひげそり
cạo râu
つめきり
cắt móng
こうくうせいそう
vệ sinh khoang miệng
はみがき
đánh răng
ぎし
răng giả
ぎしせんじょう
rửa răng giả
súc miệng
ほしつ
dưỡng ẩm
ひふせいけつ
giữ da sạch
ひふかんさつ
quan sát da
ほっせき
đỏ da
かんそう
khô da
ふしゅ
phù nề
せいようどうさ
hoạt động chỉnh trang cá nhân
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.