健康観察
けんこうかんさつ
quan sát sức khỏe
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Quan sát sức khỏe trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
けんこうかんさつ
quan sát sức khỏe
たいちょう
tình trạng thể chất
ふくやくかいじょ
hỗ trợ dùng thuốc
dấu hiệu sinh tồn
たいおん
nhiệt độ cơ thể
けつあつ
huyết áp
みゃくはく
mạch
こきゅう
hô hấp
いしき
ý thức
かおいろ
sắc mặt
しょくよくていか
giảm ăn/giảm cảm giác thèm ăn
はつねつ
sốt
せき
ho
たん
đờm
いきぐるしさ
khó thở
いたみ
đau
chóng mặt
けんたいかん
mệt mỏi
だっすい
mất nước
ていえいよう
suy dinh dưỡng
ふくやく
dùng thuốc
ふくやくかくにん
xác nhận dùng thuốc
くすりののみわすれ
quên uống thuốc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.