不安
ふあん
lo âu
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Tâm lý & hành vi trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ふあん
lo âu
よくうつ
trầm buồn/trầm cảm
ふおん
bồn chồn/kích động
こうふん
kích động
しょうそう
bồn chồn/nôn nóng
げんかく
ảo giác
きょひ
từ chối
かいごきょひ
từ chối chăm sóc
ぼうげん
lời nói thô bạo
ぼうりょく
hành vi bạo lực
きたくがんぼう
mong muốn về nhà
もうそう
hoang tưởng
ひがいもうそう
hoang tưởng bị hại
すいみんしょうがい
rối loạn giấc ngủ
むきりょく
mất động lực
いよくていか
giảm ý chí/động lực
こどくかん
cảm giác cô đơn
căng thẳng
あんしん
an tâm
きぶんてんかん
thay đổi tâm trạng/giải khuây
hoạt động giải trí
よかかつどう
hoạt động thời gian rảnh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.