ALCパネルを取り付ける
エーエルシーパネルをとりつける
lắp tấm ALC
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 92 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Xây dựng & thi công, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
92 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
エーエルシーパネルをとりつける
lắp tấm ALC
とりつけかなものをこていする
cố định phụ kiện lắp ALC
はめこむ
lắp khớp/ấn vào khớp
めじをシールする
trám kín khe nối ALC
lắp kính vào khung
やねざいをふく
lợp vật liệu mái
スリーブをいれる
đặt ống chờ/sleeve
đục/phá bê tông, vữa
かりこていする
cố định tạm
クロスをはる
dán giấy/vật liệu phủ tường
かんつうぶをふさぐ
bịt kín vị trí xuyên
レベルをだす
lấy/căn cao độ
いちをあわせる
căn đúng vị trí
タイルをはる
ốp/lát gạch
はいかんをとおす
luồn/đi ống qua lỗ
ぶんべつする
phân loại vật liệu/chất thải
とりつける
lắp/gắn vào
たてつけをちょうせいする
căn chỉnh cửa
bả matit/putty
かいこうをあける
tạo lỗ mở
せつだんする
cắt phá
とりはずす
tháo ra
へらでおさえる
miết/ép bằng bay nhỏ/spatula
ぼうかしょりする
xử lý chống cháy tại vị trí xuyên
はんしゅつする
vận chuyển ra khỏi công trường
セパレーターをしめる
siết ty định khoảng cốp pha
すみをだす
lấy/bật mực định vị
こていする
cố định
モルタルをぬる
trát/phết vữa
たてぐをとりつける
lắp cửa/khung cửa
ビスをうつ
bắn vít
てっきょする
tháo dỡ/loại bỏ
さしこむ
cắm/đút/lồng vào
シーリングをうつ
bơm/thi công keo sealant
モルタルをねる
trộn/nhào vữa
さんすいする
phun/tưới nước chống bụi
すんぽうをはかる
đo kích thước
しめつける
siết chặt
バックアップざいをつめる
chèn vật liệu đáy khe
ボードをはる
lắp/dán tấm board
はくりざいをぬる
bôi chất tháo khuôn
ゆるめる
nới lỏng
おろす
hạ xuống/dỡ xuống
かりボルトをしめる
siết bu lông tạm
あしばをくむ
lắp giàn giáo
かりおきする
đặt tạm
かりづけする
hàn đính/gá tạm
プライマーをぬる
quét sơn lót/primer
めじをつめる
chít mạch
はかる
đo
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.