現状
げんじょう
Hiện trạng
Hán Việt: Hiện trạng
現状(げんじょう)を打破(だは)する。
Phá vỡ hiện trạng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 状 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 現状 (げんじょう) – Hiện trạng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
現状 → げんじょう
形状 → けいじょう
柱状図 → ちゅうじょうず
鬱症状 → うつしょうじょう
無症状 → むしょうじょう
飽和状態 → ほうわじょうたい
16 mục hiển thị
げんじょう
Hiện trạng
Hán Việt: Hiện trạng
現状(げんじょう)を打破(だは)する。
Phá vỡ hiện trạng.
けいじょう
Hình dạng
Hán Việt: Hình
特殊(とくしゅ)な形状(けいじょう)の記憶(きおく)合金(ごうきん)。
Hợp kim nhớ hình dạng đặc biệt.
ちゅうじょうず
Biểu đồ cột địa chất, bản vẽ khảo sát địa chất theo lỗ khoan (hiển thị trình tự các lớp đất, đá, mực nước ngầm, các chỉ số cơ lý của đất theo chiều sâu).
Hán Việt: Trụ Trạng Đồ
地盤の状況を把握するため、まずはボーリング柱状図を詳細に読み解く必要があります。
Để nắm bắt tình hình địa chất, trước tiên cần đọc hiểu chi tiết biểu đồ cột địa chất.
うつしょうじょう
Triệu chứng trầm cảm (bao gồm buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi, khó ngủ...).
Hán Việt: Uất Triệu Chứng
もし服用中にうつ症状が現れた場合は、速やかに医師にご相談ください。
Nếu bạn xuất hiện triệu chứng trầm cảm trong quá trình dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
むしょうじょう
Không có triệu chứng, vô triệu chứng
Hán Việt: Vô triệu trạng (Không có triệu chứng)
彼は無症状でしたが、定期健康診断の血液検査で異常が見つかりました。
Anh ấy không có triệu chứng gì, nhưng qua xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe định kỳ đã phát hiện ra bất thường.
ほうわじょうたい
Tình trạng bão hòa (đạt đến giới hạn, không thể chứa thêm; đặc biệt khi nói về sức chứa của phương tiện giao thông, hệ thống)
Hán Việt: BÃO HÒA TRẠNG THÁI
ラッシュアワーの電車は乗客で飽和状態に達しており、これ以上は乗れません。
Tàu điện giờ cao điểm đã đạt đến tình trạng bão hòa hành khách, không thể lên thêm được nữa.
げんじょうはあく
Nắm bắt tình hình hiện tại, hiểu rõ trạng thái hiện có.
Hán Việt: Hiện Trạng Bả Ác
プロジェクト引き継ぎ前に、現状把握のためのヒアリングを実施しました。
Trước khi bàn giao dự án, chúng tôi đã thực hiện phỏng vấn để nắm bắt tình hình hiện tại.
きょうごうじょうたい
Tình trạng tranh chấp, race condition (trong lập trình).
Hán Việt: Cạnh Hợp Trạng Thái
このバグは、複数のプロセスが同時にリソースにアクセスすることで競合状態が発生した。
Lỗi này xảy ra do tình trạng tranh chấp khi nhiều tiến trình truy cập tài nguyên đồng thời.
ずいはんしょうじょう
Triệu chứng đi kèm, triệu chứng kèm theo (ngoài triệu chứng chính)
Hán Việt: Tùy bạn chứng trạng
他に、吐き気や発熱などの随伴症状はありますか?
Ngoài ra, anh/chị còn có triệu chứng đi kèm nào như buồn nôn hay sốt không?
ふくやくじょうきょう
Tình hình dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc (thuốc đang dùng, đã dùng)
Hán Việt: Phục dược trạng huống
現在、何か服薬状況はございますか?
Hiện tại, anh/chị có đang dùng thuốc nào không?
りだつしょうじょう
Triệu chứng cai thuốc / Triệu chứng ngừng thuốc / Triệu chứng dứt thuốc (Withdrawal symptoms)
Hán Việt: LI ĐOẠT CHỨNG TRẠNG
この薬を急に中止すると、離脱症状が現れることがあります。
Nếu ngưng thuốc này đột ngột, có thể xuất hiện triệu chứng cai thuốc.
じかくしょうじょう
Triệu chứng chủ quan (mà bệnh nhân tự cảm nhận được và báo cáo).
Hán Việt: Tự Giác Triệu Chứng
現在、何か自覚症状はありますか。
Hiện tại, quý vị có bất kỳ triệu chứng chủ quan nào không?
たかくしょうじょう
Triệu chứng khách quan (triệu chứng mà người khác, đặc biệt là bác sĩ, có thể quan sát, đo lường hoặc phát hiện được)
Hán Việt: Tha Giác Chứng Trạng
患者さんの自覚症状と他覚症状には乖離がありました。
Có sự khác biệt giữa triệu chứng chủ quan của bệnh nhân và triệu chứng khách quan.
ひふしょうじょう
Triệu chứng ngoài da (như phát ban, ngứa, mẩn đỏ)
Hán Việt: Bì Phu Chứng Trạng
新しい薬を始めてから、全身に皮膚症状が現れました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, tôi đã xuất hiện các triệu chứng ngoài da toàn thân.
ぜんしんしょうじょう
Triệu chứng toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một bộ phận cụ thể)
Hán Việt: Toàn Thân Triệu Chứng
この治療薬は、稀に発熱や倦怠感といった全身症状を引き起こすことがあります。
Thuốc điều trị này, hiếm khi có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.
しょうじょうけいげん
Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh
Hán Việt: Chứng Trạng Khinh Giảm
副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.