目的
もくてき
Mục đích
Hán Việt: Mục Đích
本来(ほんらい)の目的(もくてき)。
Mục đích vốn có.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 的 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 目的 (もくてき) – Mục đích.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
目的 → もくてき
劇的 → げきてき
端的 → たんてき
知的 → ちてき
殺人的 → さつじんてき
献身的 → けんしんてき
16 mục hiển thị
もくてき
Mục đích
Hán Việt: Mục Đích
本来(ほんらい)の目的(もくてき)。
Mục đích vốn có.
げきてき
Kịch tính
Hán Việt: Kịch Đích
劇的(げきてき)な幕切れ(まくぎれ)。
Cái kết đầy kịch tính.
たんてき
ngắn gọn và đi thẳng vào điểm chính; thể hiện bản chất một cách rõ ràng
Hán Việt: ĐOAN ĐÍCH
質問には端的に答えてください。
Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và trực tiếp.
ちてき
mang tính trí tuệ, có hiểu biết và tạo ấn tượng thông minh, học thức
彼女は知的な話し方で聴衆を引きつけた。
Cô ấy thu hút khán giả bằng cách nói chuyện thông minh và có chiều sâu.
さつじんてき
Như muốn giết người, cực kỳ tàn khốc/khó khăn/khủng khiếp (mức độ nghiêm trọng, kinh khủng)
Hán Việt: SÁT NHÂN ĐÍCH
ラッシュアワーの満員電車は、殺人的な混雑だ。
Tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm là sự tắc nghẽn khủng khiếp như muốn giết người.
けんしんてき
Tận tâm, hết lòng, hy sinh, quên mình
Hán Việt: Hiến thân đích
彼女は恋人のために献身的に尽くした。
Cô ấy đã hết lòng hy sinh vì người yêu.
ばっぽんてき
Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
Hán Việt: Bạt Bản Đích
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
ざんていてき
Tạm thời, mang tính tạm thời.
Hán Việt: Tạm định đích
重大なバグに対し、まずは暫定的な修正を適用し、後日恒久対策を行います。
Đối với lỗi nghiêm trọng, trước tiên sẽ áp dụng sửa lỗi tạm thời, sau đó sẽ thực hiện biện pháp lâu dài.
もうらてき
Mang tính bao quát, toàn diện, đầy đủ (Comprehensive)
Hán Việt: Võng La Đích
この設計書は、全ての機能を網羅的に記述しており、漏れがない。
Tài liệu thiết kế này mô tả toàn diện tất cả các chức năng, không có thiếu sót.
のうどうてき
Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi).
Hán Việt: Năng động đích
サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。
Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.
あんもくてき
Ngầm, tiềm ẩn, mặc định (không được nói rõ)
Hán Việt: Ám mặc đích
設計書では、暗黙的な前提を避け、全てを明示的に記述すべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên tránh các giả định ngầm và mô tả mọi thứ một cách rõ ràng.
かんけつてき
(Y học) Có tính xâm lấn, gây chảy máu; (phẫu thuật) mổ mở.
Hán Việt: Quan Huyết Đích
医師は患者の腹部外傷に対し、観血的処置が必要だと判断した。
Bác sĩ đã phán đoán rằng cần phải có thủ thuật mổ mở (xâm lấn) đối với chấn thương bụng của bệnh nhân.
きしつてき
Mang tính thực thể, có tính chất hữu cơ (liên quan đến tổn thương cấu trúc, cơ quan). Đối lập với chức năng (機能的 kinouteki).
Hán Việt: Khí Chất Đích
検査の結果、器質的な異常は見当たりませんでした。
Kết quả kiểm tra cho thấy không tìm thấy bất thường về mặt thực thể (cấu trúc).
せんざいてき
Tiềm ẩn, tiềm tàng, có tiềm năng (chưa biểu hiện)
Hán Việt: Tiềm Tại Đích
この薬には、稀に潜在的な肝機能障害のリスクがあります。
Thuốc này có nguy cơ tiềm ẩn gây rối loạn chức năng gan, dù hiếm gặp.
えいぞくてき
Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
Hán Việt: Vĩnh tục đích
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
せいりてき
thuộc sinh lý cơ thể; phản ứng tự nhiên của cơ thể hoặc cảm giác bản năng
睡眠は人間にとって生理的な必要である。
Giấc ngủ là nhu cầu sinh lý của con người.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.