虚空
こくう
Hư không
Hán Việt: Khống
虚空(こくう)をさまよう。
Lang thang trong hư không.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 空 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 虚空 (こくう) – Hư không.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
虚空 → こくう
空間 → くうかん
架空 → かくう
空白 → くうはく
空席 → くうせき
空腹 → くうふく
16 mục hiển thị
こくう
Hư không
Hán Việt: Khống
虚空(こくう)をさまよう。
Lang thang trong hư không.
くうかん
Không gian
Hán Việt: KHÔNG GIAN
生活空間を広くする。
Làm rộng không gian sống.
かくう
không có thật và được tạo ra bằng tưởng tượng; hư cấu
Hán Việt: GIÁ KHÔNG
この小説の舞台は架空の都市だ。
Bối cảnh của tiểu thuyết này là một thành phố hư cấu.
くうはく
khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu
Hán Việt: KHÔNG BẠCH
記憶が空白になっている。
Ký ức có một khoảng trống.
くうせき
chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống
電車にはまだ空席がいくつかあった。
Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.
くうふく
trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn
空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。
Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.
えそらごと
Chuyện viển vông, chuyện hão huyền, không có thật, giấc mơ hão
Hán Việt: Hội Không Sự
私たちの遠距離恋愛は、いつか終わる絵空事ではないと信じている。
Em tin rằng tình yêu xa của chúng ta không phải là một chuyện viển vông sẽ kết thúc lúc nào đó.
くうきりょう
Lượng khí (trong bê tông)
Hán Việt: Không Khí Lượng
コンクリートの空気量は、打設前の品質管理項目の一つです。
Lượng khí của bê tông là một trong các mục quản lý chất lượng trước khi đổ.
むなしい
trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị
Hán Việt: KHÔNG
何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
うわのそら
không tập trung, tâm trí để ở nơi khác
彼は話を聞いているようで上の空だった。
Trông như đang nghe nhưng đầu óc anh ấy để đâu đâu.
みっぺいくうかん
Không gian kín, không gian hạn chế (có nguy cơ thiếu oxy, tích tụ khí độc... như hầm, bể chứa).
Hán Việt: Mật Bế Không Gian
密閉空間での作業は、特別な許可と監視が必要です。
Việc làm việc trong không gian kín yêu cầu giấy phép và giám sát đặc biệt.
なまえくうかん
Namespace
Hán Việt: Danh tiền không gian
この設計書では、データベースのテーブル名に一意な名前空間を適用する必要がある。
Trong tài liệu thiết kế này, cần áp dụng một không gian tên (namespace) duy nhất cho tên bảng cơ sở dữ liệu.
くうきそくせん
Thuyên tắc khí, tắc mạch khí
Hán Việt: Không Khí Tắc Thuyên
大腿骨の骨折手術中に、空気塞栓のリスクがあるため慎重な処置が必要です。
Trong phẫu thuật gãy xương đùi, cần phải có biện pháp xử lý cẩn thận vì có nguy cơ thuyên tắc khí.
てがあく
xong việc và có thời gian hoặc nhân lực rảnh
手が空いたらこの資料を確認してください。
Khi rảnh tay hãy kiểm tra tài liệu này.
くうふくじけっとう
Đường huyết lúc đói; Đường huyết khi nhịn ăn (Fasting blood sugar/glucose)
Hán Việt: Không Phúc Thời Huyết Đường
空腹時血糖値が高いと、糖尿病の疑いがあります。
Nếu chỉ số đường huyết lúc đói cao, có thể nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường.
きんぱくしたくうき
Bầu không khí căng thẳng, dồn nén, áp lực.
Hán Việt: Khẩn Bách Không Khí
満員電車の中は、誰もが疲れているため、緊迫した空気が漂っている。
Trong tàu điện đông người, vì ai cũng mệt mỏi, nên một bầu không khí căng thẳng bao trùm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.