学術
がくじゅつ
Học thuật
Hán Việt: Học thuật
学術(がくじゅつ)論文(ろんぶん)。
Luận văn học thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 術 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 学術 (がくじゅつ) – Học thuật.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
学術 → がくじゅつ
施術 → せじゅつ
戦術 → せんじゅつ
開腹術 → かいふくじゅつ
手術歴 → しゅじゅつれき
蘇生術 → そせいじゅつ
14 mục hiển thị
がくじゅつ
Học thuật
Hán Việt: Học thuật
学術(がくじゅつ)論文(ろんぶん)。
Luận văn học thuật.
せじゅつ
Việc thực hiện phẫu thuật, thủ thuật y tế hoặc điều trị.
Hán Việt: Thi Thuật
脳外傷の患者に対し、医師は緊急の開頭施術を行った。
Đối với bệnh nhân chấn thương sọ não, bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật mở sọ cấp cứu.
せんじゅつ
Chiến thuật
Hán Việt: CHIẾN THUẬT
巧みな戦術。
Chiến thuật khéo léo.
かいふくじゅつ
Phẫu thuật mở bụng, mổ bụng.
Hán Việt: Khai Phúc Thuật
彼は交通事故による腹部損傷のため、緊急開腹術を受ける必要があった。
Anh ấy cần phải trải qua phẫu thuật mở bụng cấp cứu do tổn thương vùng bụng từ tai nạn giao thông.
しゅじゅつれき
Tiền sử phẫu thuật, lịch sử phẫu thuật.
Hán Việt: Thủ Thuật Lịch
過去に大きな手術を受けたことはありますか?その時の病名は何でしたか?
Trước đây anh/chị đã từng phẫu thuật lớn nào chưa? Tên bệnh lúc đó là gì?
そせいじゅつ
Kỹ thuật hồi sức, thủ thuật hồi sinh
Hán Việt: Tô Sinh Thuật
意識不明の患者に対し、救急隊員が現場で蘇生術を行った。
Đội cấp cứu đã thực hiện kỹ thuật hồi sức ngay tại hiện trường cho bệnh nhân bất tỉnh.
ほうごうじゅつ
Kỹ thuật khâu vết thương, phẫu thuật khâu vá.
Hán Việt: Phùng hợp thuật
医師は深い切創に対し、丁寧な縫合術を施し、傷跡が残りにくいようにした。
Bác sĩ đã thực hiện kỹ thuật khâu cẩn thận cho vết rách sâu để hạn chế sẹo.
ぎじゅついてん
Chuyển giao công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, chuyển giao kiến thức chuyên môn (từ một bên sang bên khác).
Hán Việt: Kỹ Thuật Di Chuyển (chuyển giao công nghệ/kỹ thuật)
新規ベンダーへの技術移転は、プロジェクト引き継ぎの重要なフェーズです。
Chuyển giao công nghệ cho nhà cung cấp mới là một giai đoạn quan trọng trong việc bàn giao dự án.
かいきょうしゅじゅつ
Phẫu thuật mở ngực, phẫu thuật lồng ngực (thoracotomy)
Hán Việt: Khai Hung Thủ Thuật
交通事故で重傷を負った患者に対し、緊急で開胸手術が行われた。
Đối với bệnh nhân bị thương nặng do tai nạn giao thông, phẫu thuật mở ngực khẩn cấp đã được tiến hành.
きおうしゅじゅつ
Phẫu thuật đã từng thực hiện, tiền sử phẫu thuật.
Hán Việt: KÍ VÃNG THỦ THUẬT
既往手術の有無についてお伺いします。
Tôi xin phép hỏi về việc anh/chị đã từng phẫu thuật hay chưa.
しゅじゅつきぐ
Dụng cụ phẫu thuật
Hán Việt: Thủ thuật khí cụ
緊急手術に備え、看護師はすべての手術器具を滅菌し、準備を整えた。
Để chuẩn bị cho ca phẫu thuật cấp cứu, y tá đã khử trùng và sắp xếp tất cả các dụng cụ phẫu thuật.
きんきゅうかいふくじゅつ
Phẫu thuật mở bụng cấp cứu, mổ bụng khẩn cấp.
Hán Việt: Khẩn Cấp Khai Phúc Thuật
患者は内臓損傷の疑いがあったため、緊急開腹術が直ちに実施された。
Bệnh nhân bị nghi ngờ tổn thương nội tạng nên phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được tiến hành ngay lập tức.
ラパロトミー
Phẫu thuật mở bụng thăm dò/cấp cứu (Laparotomy)
Hán Việt: Phúc bộ khai phúc thuật
交通事故による腹部外傷のため、緊急ラパロトミーが実施された。
Do chấn thương bụng bởi tai nạn giao thông, phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được thực hiện.
かんけつてきせいふくじゅつ
Phẫu thuật nắn chỉnh hở (dùng cho xương gãy, khớp trật); Phẫu thuật chỉnh hình có mở vết mổ
Hán Việt: Quan Huyết Đích Chỉnh Phục Thuật
重度の開放骨折には観血的整復術が必要となる。
Gãy xương hở nghiêm trọng cần phải thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh hở.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.