視覚
しかく
Thị giác
Hán Việt: THỊ GIÁC
視覚に訴えるデザイン。
Thiết kế đánh mạnh vào thị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 視 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 視覚 (しかく) – Thị giác.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
視覚 → しかく
視訓 → しくん
無視 → むし
軽視 → けいし
目視 → もくし
視線 → しせん
16 mục hiển thị
しかく
Thị giác
Hán Việt: THỊ GIÁC
視覚に訴えるデザイン。
Thiết kế đánh mạnh vào thị giác.
しくん
Chỉ dạy thị giác
Hán Việt: Thị Huấn
視訓(しくん)教材(きょうざい)。
Giáo trình chỉ dạy qua hình ảnh.
むし
Phớt lờ
Hán Việt: Mô Thị
警告(けいこく)を無視(むし)する。
Phớt lờ cảnh báo.
けいし
Xem nhẹ
Hán Việt: Khinh Thị
命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
もくし
Kiểm tra bằng mắt, nhìn trực tiếp; thị sát bằng mắt.
Hán Việt: Mục Thị
高所作業の前には、必ず足場の目視点検を行ってください。
Trước khi làm việc trên cao, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra trực quan giàn giáo.
しせん
ánh mắt, hướng nhìn hoặc đường mà mắt đang tập trung vào
Hán Việt: Thị tuyến
周囲の視線が気になり、発表に集中できなかった。
Tôi không thể tập trung thuyết trình vì để ý ánh mắt xung quanh.
かんし
sự quan sát, theo dõi và canh chừng liên tục để phát hiện bất thường hoặc nguy hiểm
Hán Việt: GIÁM THỊ
監視カメラが建物の入口を二十四時間記録している。
Camera giám sát ghi hình lối vào tòa nhà suốt hai mươi bốn giờ.
しや
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
Hán Việt: Thị Dã
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
してん
điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ
Hán Việt: THỊ ĐIỂM
利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
かしか
Trực quan hóa
Hán Việt: Khắc Thị Hoá
思考(しこう)の可視化(かしか)。
Trực quan hóa tư duy.
らっかんし
Cái nhìn lạc quan, nhìn nhận lạc quan (về tình hình, tương lai)
Hán Việt: Lạc Quan Thị
経済アナリストは、来年の景気回復を楽観視している。
Các nhà phân tích kinh tế đang nhìn nhận lạc quan về sự phục hồi kinh tế vào năm tới.
ないしきょう
Ống nội soi, thiết bị nội soi (endoscope)
Hán Việt: Nội thị kính
緊急手術では、内視鏡を使って胃からの出血源を特定し、止血を行った。
Trong ca phẫu thuật cấp cứu, bác sĩ đã dùng ống nội soi để xác định nguồn chảy máu từ dạ dày và cầm máu.
あんぜんじゅんし
Việc đi tuần tra, kiểm tra định kỳ tình hình an toàn tại công trường hoặc nơi làm việc.
Hán Việt: An Toàn Tuần Thị
本日、部長による安全巡視が行われますので、整理整頓を徹底してください。
Hôm nay sẽ có chuyến tuần tra an toàn của trưởng phòng, vì vậy hãy đảm bảo dọn dẹp gọn gàng sạch sẽ.
もくしかくにん
Kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra trực quan, kiểm tra thị giác.
Hán Việt: Mục Thị Xác Nhận
コンクリート打設前に、型枠の目視確認を行い、異常がないかチェックします。
Trước khi đổ bê tông, chúng tôi tiến hành kiểm tra trực quan ván khuôn để xem có bất thường gì không.
やかんじゅんし
Tuần tra đêm, đi kiểm tra bệnh nhân vào ban đêm.
Hán Việt: Dạ Gian Tuần Thị
看護師は2時間ごとに夜間巡視を行い、患者様の状態を確認します。
Y tá thực hiện tuần tra đêm mỗi 2 giờ để kiểm tra tình trạng bệnh nhân.
ログかんし
Giám sát nhật ký hệ thống, theo dõi log (để phát hiện bất thường, lỗi, hoặc xác minh hoạt động của hệ thống).
Hán Việt: (Log) Giám Thị
バグ修正後のサーバーの挙動を把握するため、**ログ監視**を強化しています。
Chúng tôi đang tăng cường **giám sát log** để nắm bắt hành vi của server sau khi sửa lỗi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.