見込み
みこみ
triển vọng, khả năng có thể xảy ra; dự đoán về tương lai
来月には工事が完成する見込みだ。
Dự kiến công trình sẽ hoàn thành vào tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 込 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 見込み (みこみ) – triển vọng, khả năng có thể xảy ra; dự đoán về tương lai.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
見込み → みこみ
込める → こめる
意気込み → いきごみ
意気込む → いきごむ
埋め込み → うめこみ
巻き込み → まきこみ
16 mục hiển thị
みこみ
triển vọng, khả năng có thể xảy ra; dự đoán về tương lai
来月には工事が完成する見込みだ。
Dự kiến công trình sẽ hoàn thành vào tháng sau.
こめる
đặt, dồn hoặc gửi gắm tình cảm, sức lực hay ý nghĩa vào
感謝の気持ちを込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư với tất cả lòng biết ơn.
いきごみ
Quyết tâm
Hán Việt: Ý Khí
仕事(しごと)への意気込み(いきごみ)。
Quyết tâm đối với công việc.
いきごむ
Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn
Hán Việt: Ý KHÁM
彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。
Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.
うめこみ
Việc chôn ngầm, đặt âm (trong cấu kiện); thiết bị âm tường/âm trần.
Hán Việt: Mai Nhập
図面には配管の埋め込み深さが詳細に記載されています。
Độ sâu chôn ngầm của đường ống được ghi chi tiết trên bản vẽ.
まきこみ
Bị cuốn vào, bị mắc kẹt (một loại tai nạn lao động khi người hoặc vật bị máy móc đang hoạt động cuốn vào)
Hán Việt: Quyến nhập
回転中の機械への巻き込み事故には、十分に注意してください。
Hãy hết sức cẩn thận với tai nạn bị cuốn vào máy móc đang quay.
めりこみ
Hiện tượng lún, chìm vào, hằn sâu vào (thường dùng cho vật thể chịu lực trên nền đất yếu hoặc vật liệu mềm).
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
足場の設置前に、地盤の強度を確認し、**めり込み**防止対策を徹底してください。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra độ bền của nền đất và thực hiện triệt để các biện pháp chống **lún**.
くいこむ
Ăn sâu vào, lấn sâu vào, lấn chiếm thời gian/không gian
Hán Việt: Thực Nhập
満員電車では、リュックサックの紐が肩に食い込んで痛かった。
Trên chuyến tàu điện đông người, dây đeo ba lô cứa sâu vào vai tôi, rất đau.
くみこむ
Lồng ghép, đưa vào
Hán Việt: TỔ VÀO
予定に組み込む。
Đưa vào lịch trình.
なだれこむ
Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
Hán Việt: Tuyết Băng Nhập
ラッシュアワーになると、改札から電車に人が雪崩込む。
Khi đến giờ cao điểm, người ta đổ xô từ cổng soát vé vào tàu điện.
もりこむ
Đưa vào, bao gồm, tích hợp (ý kiến, đề xuất, điều khoản, v.v. vào một kế hoạch, dự thảo).
Hán Việt: Thịnh nhập
新しい法案には、国民の意見が多数盛り込まれている。
Nhiều ý kiến của người dân đã được đưa vào dự luật mới.
ねじこむ
Vặn ép vào, nhồi nhét vào (đặc biệt là vào nơi chật hẹp); cố gắng chen lấn vào.
Hán Việt: Vặn ép
満員電車に無理やり体をねじ込んだ。
Tôi đã cố gắng chen lấn cơ thể mình vào chuyến tàu điện chật kín người.
くみこみ
Nhúng vào, tích hợp sẵn, lắp đặt sẵn; (trong IT) hệ thống nhúng, phần mềm nhúng, chức năng tích hợp.
Hán Việt: Tổ nhập
このバグは、OSに組み込まれているモジュールで発生しているようです。
Lỗi này dường như đang xảy ra ở một module được tích hợp sẵn trong hệ điều hành.
うめこむ
Nhúng vào, lồng vào, chèn vào, tích hợp (ví dụ: nhúng code, nhúng dữ liệu, nhúng thành phần).
Hán Việt: Mai nhập
設計書には、このモジュールを既存のシステムにどのように埋め込むか詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế đã mô tả chi tiết cách nhúng module này vào hệ thống hiện có.
つなぎこみ
Sự kết nối, sự tích hợp, sự liên kết (giữa các module, hệ thống, thiết bị).
Hán Việt: Hệ Nhập / Kết Nhập
モジュール間の繋ぎ込み方法を設計書に明記する必要があります。
Cần ghi rõ phương pháp kết nối giữa các module trong tài liệu thiết kế.
つくりこみ
Sự tùy chỉnh sâu, phát triển riêng biệt theo yêu cầu, mức độ phức tạp của việc phát triển tính năng hoặc giải pháp không có sẵn.
Hán Việt: TÁC NHẬP
今回のプロジェクトは、顧客の特殊な要望に応じた作り込みが多く発生しました。
Dự án lần này phát sinh nhiều phần phát triển tùy chỉnh sâu theo yêu cầu đặc thù của khách hàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.