命運
めいうん
Vận mệnh / Sinh mệnh
Hán Việt: Mệnh Vận
国の(くにの)命運(めいうん)。
Vận mệnh đất nước.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 運 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 命運 (めいうん) – Vận mệnh / Sinh mệnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
命運 → めいうん
運命 → うんめい
運搬 → うんぱん
運営 → うんえい
試運転 → しうんてん
定時運行 → ていじうんこう
16 mục hiển thị
めいうん
Vận mệnh / Sinh mệnh
Hán Việt: Mệnh Vận
国の(くにの)命運(めいうん)。
Vận mệnh đất nước.
うんめい
Vận mệnh
Hán Việt: VẬN MỆNH
二人は運命の糸で結ばれている。
Hai người được gắn kết bằng sợi chỉ vận mệnh.
うんぱん
Vận chuyển
Hán Việt: VẬN BẢN
資材を運搬する。
Vận chuyển vật liệu.
うんえい
Vận hành / Quản lý
Hán Việt: Vận Doanh
住民が協力して地域の施設を運営している。
Người dân hợp tác để vận hành cơ sở của khu vực.
しうんてん
Vận hành thử, chạy thử, chạy thử nghiệm (trial run, pilot operation, test run).
Hán Việt: Thí Vận Chuyển
システムの最終的な試運転を経て、来週から本稼働に入ります。
Sau khi chạy thử hệ thống lần cuối, chúng tôi sẽ đi vào vận hành chính thức từ tuần tới.
ていじうんこう
Vận hành đúng giờ, chạy đúng lịch trình
Hán Việt: Định Thời Vận Hành
人身事故の影響で、電車の定時運行が困難になった。
Do ảnh hưởng của tai nạn đường sắt, việc vận hành đúng giờ của tàu điện trở nên khó khăn.
うんようほしゅ
Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).
Hán Việt: Vận Dụng Bảo Hộ
開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
うんようかんきょう
Môi trường vận hành (môi trường Production / môi trường thực tế)
Hán Việt: Vận Dụng Hoàn Cảnh
新しいバージョンを運用環境にデプロイする前に、十分なテストが必要です。
Cần kiểm thử kỹ lưỡng trước khi triển khai phiên bản mới lên môi trường vận hành.
うんようせっけい
Thiết kế vận hành (Thiết kế các quy trình, hệ thống liên quan đến việc vận hành một hệ thống, ứng dụng sau khi triển khai)
Hán Việt: Vận dụng thiết kế
新システムの運用設計では、障害発生時の対応フローを明確に定める必要がある。
Trong thiết kế vận hành của hệ thống mới, cần phải xác định rõ ràng quy trình xử lý khi xảy ra sự cố.
うんどうしっちょう
Mất điều hòa vận động, thất điều (khó khăn trong việc phối hợp cử động tự chủ, gây ra dáng đi loạng choạng, run rẩy).
Hán Việt: Vận Động Thất Điều
薬の副作用で運動失調が起こり、まっすぐ歩くのが困難になることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, tình trạng mất điều hòa vận động có thể xảy ra, khiến việc đi thẳng trở nên khó khăn.
あしをはこぶ
đích thân đi đến một nơi, thường vì mục đích cụ thể
遠い会場まで足を運んでくださり、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã đích thân đến hội trường xa.
ふずいいうんどう
Cử động không chủ ý, vận động ngoài ý muốn (trong y học).
Hán Việt: BẤT TÙY Ý VẬN ĐỘNG
不随意運動のある利用者様には、食事介助時にスプーンの持ち方や口への運び方に細心の注意が必要です。
Đối với người sử dụng dịch vụ có cử động không chủ ý, cần đặc biệt chú ý đến cách cầm thìa và đưa thức ăn vào miệng khi hỗ trợ ăn uống.
うんようてじゅんしょ
Tài liệu hướng dẫn chi tiết các bước và quy trình cần thiết để vận hành một hệ thống, phần mềm hoặc dịch vụ một cách chính xác và hiệu quả.
Hán Việt: Vận Dụng Thủ Thuận Thư
システムの引き渡し時には、最新の運用手順書も一緒に提供されます。
Khi bàn giao hệ thống, tài liệu hướng dẫn vận hành mới nhất cũng sẽ được cung cấp kèm theo.
そうごうんようせい
Khả năng tương tác / Tính tương thích (khả năng các hệ thống, ứng dụng hoặc thành phần khác nhau có thể hoạt động cùng nhau và trao đổi dữ liệu)
Hán Việt: Tương Hỗ Vận Dụng Tính
新しいサービスを導入する際は、既存システムとの相互運用性を考慮する必要があります。
Khi triển khai dịch vụ mới, cần xem xét tính tương tác với các hệ thống hiện có.
うんこうみあわせ
Tạm ngừng vận hành, tạm dừng hoạt động (tàu, xe buýt)
Hán Việt: Vận Hành Kiến Hợp
人身事故のため、全線で運行見合わせとなっています。
Do tai nạn liên quan đến người, toàn bộ tuyến đang tạm ngừng hoạt động.
おりかえしうんてん
Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến).
Hán Việt: Chiết Phản Vận Chuyển
人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。
Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.