Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Shinkanzen · N3

Từ vựng Shinkanzen N3

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Shinkanzen N3

1.263 mục · Trang 9/26

さか

dốc; con dốc

Hán Việt: Phản

この坂を上ると、学校が見える。

Leo lên con dốc này thì sẽ nhìn thấy trường học.

左右

さゆう

Trái phải / Chi phối

Hán Việt: Tả Hữu

天気(てんき)に左右(さゆう)される。

Bị chi phối bởi thời tiết.

左右

さゆう

Trái phải

Hán Việt: Tả Hữu

天気(てんき)に左右(さゆう)される。

Bị chi phối bởi thời tiết.

左右

さゆう

Trái phải / Chi phối

Hán Việt: Tả Hữu

天気(てんき)に左右(さゆう)される仕事(しごと)。

Công việc bị chi phối bởi thời tiết.

商店街

しょうてんがい

Phố mua sắm, khu phố thương mại

Hán Việt: Thương điếm nhai

この道の先に賑やかな商店街があります。

Cuối con đường này có một khu phố mua sắm sầm uất.

地域

ちいき

Vùng, khu vực, địa phương

Hán Việt: Địa vực

この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。

Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.

地下

ちか

dưới đất; tầng hầm

Hán Việt: Địa hạ

駅の地下に大きな店がある。

Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.

地方

ちほう

Địa phương

Hán Việt: Địa Phương

地方(ちほう)に住む(すむ)。

Sống ở địa phương.

地方

ちほう

Địa phương

Hán Việt: Địa Phương

九州(きゅうしゅう)地方(ちほう)。

Vùng Kyushu.

中心

ちゅうしん

Trung tâm, giữa

Hán Việt: Trung Tâm

このホテルは市の中心部に位置しており、観光に便利です。

Khách sạn này nằm ở khu vực trung tâm thành phố, tiện lợi cho việc tham quan.

突き当たり

つきあたり

Cuối đường

Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG

突き当たりを右へ行く。

Đi đến cuối đường rồi rẽ phải.

突き当たり

つきあたり

Cuối đường, cuối hành lang, chỗ tận cùng.

Hán Việt: Đột Đương

この道をまっすぐ行くと、突き当たりに銀行があります。

Đi thẳng con đường này, ở cuối đường có ngân hàng.

出入口

でいりぐち

Lối ra vào, cửa ra vào (bao gồm cả lối vào và lối ra)

Hán Việt: Xuất Nhập Khẩu

駅の出入口はあちらです。右手に進んでください。

Lối ra vào của nhà ga ở phía đó. Xin hãy đi thẳng về phía tay phải.

手前

てまえ

Phía trước mặt

Hán Việt: THỦ TIỀN

駅の手前で降りる。

Xuống xe ở ngay trước ga.

手前

てまえ

Ngay trước, phía trước (một địa điểm, vị trí cụ thể).

Hán Việt: Thủ tiền

銀行の手前で、左に曲がってください。

Xin hãy rẽ trái ngay trước ngân hàng.

都会

とかい

Thành phố/Đô thị

Hán Việt: ĐÔ HỘI

都会で暮らす。

Sống ở đô thị.

都会

とかい

Đô thị

Hán Việt: ĐÔ HỘI

都会で暮らす。

Sống ở thành thị.

都市

とし

đô thị, thành phố

都市に人口が集中する。

Dân số tập trung vào các đô thị.

斜め

ななめ

Nghiêng, chéo

Hán Việt:

斜め前に座る。

Ngồi phía chéo trước.

斜め

ななめ

Nghiêng, chéo, xiên

Hán Việt:

足場の筋交いが斜めになっていないか、角度を点検してください。

Vui lòng kiểm tra góc của thanh giằng chéo xem có bị nghiêng không.

非常口

ひじょうぐち

Cửa thoát hiểm

Hán Việt: PHI THƯỜNG KHẨU

非常口を確認する。

Xác nhận cửa thoát hiểm.

広場

ひろば

Quảng trường, sân rộng, khu đất trống

Hán Việt: Quảng trường

噴水のあるあの広場を通り過ぎて、さらに奥へ進んでください。

Hãy đi qua quảng trường có đài phun nước kia, rồi tiếp tục đi sâu vào bên trong.

フロント

Quầy lễ tân, sảnh đón tiếp (của khách sạn, nhà hàng).

Hán Việt: (Từ mượn)

到着されましたら、まずフロントまでお越しください。

Khi quý khách đến, xin vui lòng đến quầy lễ tân trước.

ベンチ

ghế băng

公園のベンチに座って少し休んだ。

Tôi ngồi trên ghế băng ở công viên và nghỉ một lát.

方向

ほうこう

Hướng, phương hướng.

Hán Việt: Phương Hướng

どちらの**方向**へ行けばいいですか?

Tôi nên đi theo hướng nào?

方面

ほうめん

Hướng, phía

Hán Việt: PHƯƠNG DIỆN

東京方面行きの電車。

Tàu hướng đi Tokyo.

方面

ほうめん

Hướng, phía, khu vực (đề cập đến một hướng hoặc khu vực cụ thể).

Hán Việt: Phương diện

この電車は渋谷方面行きです。

Chuyến tàu này đi về hướng Shibuya.

窓口

まどぐち

Quầy giao dịch, quầy bán vé

Hán Việt: SONG KHẨU

窓口で切符を買う。

Mua vé ở quầy.

周り

まわり

xung quanh; vùng quanh

Hán Việt: Chu

池の周りを散歩した。

Tôi đã đi dạo quanh ao.

マンション

Chung cư (thường là bê tông cốt thép)

高層マンション。

Chung cư cao tầng.

向かい

むかい

Phía đối diện, đối diện

Hán Việt: Hướng Đối

ホテルは駅の向かいにあります。

Khách sạn nằm đối diện nhà ga.

お向かい

おむかい

Phía đối diện, đối diện

Hán Việt: Hướng đối

ホテルは駅のお向かいにございます。

Khách sạn nằm đối diện nhà ga.

薬局

やっきょく

Hiệu thuốc

Hán Việt: DƯỢC CỤC

薬局で薬をもらう。

Nhận thuốc ở hiệu thuốc.

網棚

あみだな

Giá để hành lý (trên tàu, xe buýt - thường là loại lưới hoặc thanh chắn ngang)

Hán Việt: Võng Bằng

混雑した車内で、網棚に荷物を置くスペースを探すのも一苦労だ。

Trong toa tàu đông đúc, việc tìm chỗ để hành lý trên giá lưới cũng là một cực hình.

移動

いどう

Di chuyển

Hán Việt: Di Động

バス(ばす)で移動(いどう)する。

Di chuyển bằng xe buýt.

移動

いどう

Di động, di chuyển

Hán Việt: DI ĐỘNG

バス(ばす)で移動(いどう)する。

Di chuyển bằng xe buýt.

横断

おうだん

Băng qua

道路(どうろ)を横断(おうだん)する。

Băng qua đường.

往復

おうふく

Khứ hồi

Hán Việt: Vãng Phục

往復(おうふく)チケット(ちけっと)。

Vé khứ hồi.

改札

かいさつ

Cổng soát vé; việc soát vé (ở nhà ga).

Hán Việt: Cải Trát

毎日、たくさんの人が改札を通ります。

Hàng ngày, rất nhiều người đi qua cổng soát vé.

回数券

かいすうけん

Vé tập, vé cuốn

Hán Việt: HỒI SỐ KHOÁN

回数券を買う。

Mua vé tập.

回数券

かいすうけん

Vé tập, vé lượt (mua nhiều vé cùng lúc với giá ưu đãi, dùng được nhiều lần).

Hán Việt: HỒI SỐ KHOÁN

会社の近くの駅から自宅まで、回数券を買って通勤しています。

Tôi mua vé tập để đi làm từ ga gần công ty về nhà.

救急車

きゅうきゅうしゃ

Xe cứu thương

Hán Việt: CỨU CẤP XA

救急車を呼ぶ。

Gọi xe cứu thương.

交通事故

こうつうじこ

Tai nạn giao thông

Hán Việt: GIAO THÔNG SỰ CỐ

交通事故に遭う。

Gặp tai nạn giao thông.

座席

ざせき

Chỗ ngồi

Hán Việt: Toạ Tịch

座席(ざせき)を譲る(ゆずる)。

Nhường chỗ ngồi.

渋滞

じゅうたい

Tắc đường

Hán Việt: SÁP TRỆ

交通渋滞に巻き込まれる。

Bị kẹt xe.

渋滞

じゅうたい

Kẹt xe

Hán Việt: SÁP TRỆ

交通渋滞।

Kẹt xe giao thông.

乗車券

じょうしゃけん

vé lên tàu/xe

Hán Việt: thừa xa khoán

乗車券をなくしたので、駅員に相談した。

Vì làm mất vé lên tàu nên tôi hỏi nhân viên nhà ga.

スピード

tốc độ

雨で道が滑りやすいので、車のスピードを落としてください。

Đường trơn vì mưa nên hãy giảm tốc độ xe.

近道

ちかみち

Đường tắt, lối tắt.

Hán Việt: Cận đạo

安全第一です。決して近道をしないでください。

An toàn là trên hết. Tuyệt đối không đi đường tắt.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...