脆弱性
ぜいじゃくせい
lỗ hổng bảo mật
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 115 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành An ninh mạng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
115 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/3
ぜいじゃくせい
lỗ hổng bảo mật
mã độc
ふせいアクセス
truy cập trái phép
sự cố an ninh
lừa đảo phishing
ウェブこうげき
tấn công web
mạo danh
mã độc tống tiền
ディードスこうげき
tấn công DDoS
lỗ hổng zero-day
ふしんメール
email đáng ngờ
virus máy tính
しょうこほぜん
bảo toàn bằng chứng
そうあたりこうげき
tấn công brute force
せっていミス
lỗi cấu hình
サイバーこうげき
tấn công mạng
にじゅうきょうはく
tống tiền kép
じょうほうろうえい
rò rỉ thông tin
ひょうてきがたメール
email lừa đảo có chủ đích
トロイのもくば
mã độc Trojan
エスキューエルインジェクション
tấn công SQL injection
cross-site request forgery
lừa đảo qua SMS (smishing)
phần mềm gián điệp
ふうじこめ
cô lập/khống chế sự cố
tấn công XSS
ストレージこうかい
công khai storage
lừa đảo qua cuộc gọi thoại (vishing)
sâu máy tính
パスワードリストこうげき
tấn công bằng danh sách mật khẩu
せっていふび
cấu hình sai/thiếu an toàn
にせサイト
trang web giả mạo
mạng botnet
けんげんしょうかく
leo thang đặc quyền
ちゅうかんしゃこうげき
tấn công người đứng giữa (MITM)
kỹ nghệ xã hội
かんせんたんまつ
thiết bị đầu cuối bị nhiễm mã độc
ごけんち
false positive
ドスこうげき
tấn công từ chối dịch vụ DoS
ファイルアップロードこうげき
tấn công upload tệp
ゆうがいサイト
trang web độc hại
きちのぜいじゃくせい
lỗ hổng đã biết
めいわくメール
spam email
virus máy tính
みのがし
bỏ sót/false negative
じしょこうげき
tấn công từ điển
セッションこていこうげき
session fixation
ふせいサイト
trang web độc hại/trái phép
みちのぜいじゃくせい
lỗ hổng chưa biết
メールさぎ
lừa đảo qua email
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.