Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành QC / QA

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành QC / QA, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

363thuật ngữ
10chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ QC / QA

363 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/8

親和図法

しんわずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ tương đồng/affinity diagram

品質機能展開

ひんしつきのうてんかい

triển khai chức năng chất lượng

連関図法

れんかんずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ/interrelationship diagram

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...