Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành QC / QA

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành QC / QA, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

363thuật ngữ
10chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ QC / QA

363 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/8

親和図法

しんわずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ tương đồng/affinity diagram

品質機能展開

ひんしつきのうてんかい

triển khai chức năng chất lượng

連関図法

れんかんずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ/interrelationship diagram

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...