Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 傷 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 外傷 (がいしょう) – Vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài, tổn thương thể chất.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

外傷がいしょう

裂傷れっしょう

創傷そうしょう

多傷たしょう

内傷ないしょう

負傷ふしょう

Từ có chứa Kanji 傷

16 mục hiển thị

外傷

がいしょう

Vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài, tổn thương thể chất

Hán Việt: Ngoại Thương

交通事故による多発性外傷のため、患者はICUに搬送された。

Do bị đa chấn thương ngoài da do tai nạn giao thông, bệnh nhân đã được chuyển đến ICU.

裂傷

れっしょう

Vết rách, vết thương hở (do rách, xé)

Hán Việt: Liệt Thương

患者は交通事故により頭部に深い裂傷を負い、緊急手術が必要でした。

Bệnh nhân bị một vết rách sâu ở đầu do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.

創傷

そうしょう

Vết thương, tổn thương

Hán Việt: Sáng Thương

彼は交通事故で頭部に深い創傷を負ったため、緊急手術が必要だ。

Anh ấy bị một vết thương sâu ở đầu do tai nạn giao thông, nên cần phẫu thuật cấp cứu.

多傷

たしょう

Nhiều vết thương, đa chấn thương (tình trạng bị nhiều vết thương do tai nạn).

Hán Việt: Đa Thương

交通事故で搬送された患者は全身に多傷を負っていた。

Bệnh nhân được đưa đến sau tai nạn giao thông đã bị đa chấn thương toàn thân.

内傷

ないしょう

Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng.

Hán Việt: Nội thương

交通事故で患者は重度の内傷を負った。

Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.

負傷

ふしょう

bị thương; thương tích

Hán Việt: Phụ thương

事故で三人が負傷した。

Ba người bị thương trong vụ tai nạn.

傷つく

きずつく

Bị tổn thương

Hán Việt: Thương

プライド(ぷらいど)が傷つく(きずつく)。

Lòng tự trọng bị tổn thương.

脳挫傷

のうざしょう

Dập não, chấn thương dập não (tổn thương nhu mô não do va đập mạnh)

Hán Việt: Não toái thương

バイク事故の患者は、頭部CT検査の結果、脳挫傷と診断されました。

Bệnh nhân tai nạn xe máy, qua kết quả chụp CT đầu, được chẩn đoán là dập não.

傷病者

しょうびょうしゃ

Người bị thương, bệnh nhân (do tai nạn/thương tích)

Hán Việt: Thương Bệnh Giả

事故現場から、意識不明の傷病者が救急車で病院に搬送された。

Từ hiện trường vụ tai nạn, người bị thương bất tỉnh đã được xe cấp cứu chuyển đến bệnh viện.

擦過傷

さっかしょう

Vết trầy xước, vết xây xát (thường dùng trong y tế, sâu hơn 擦り傷)

Hán Việt: Sát Quá Thương

転倒による顔面の擦過傷は、消毒と簡単な処置で対応した。

Vết trầy xước trên mặt do ngã được xử lý bằng sát trùng và sơ cứu đơn giản.

致命傷

ちめいしょう

Vết thương chí mạng, vết thương gây tử vong

Hán Việt: Chí Mạng Thương

交通事故の被害者は、頭部に致命傷を負い、その場で死亡が確認された。

Nạn nhân tai nạn giao thông đã bị vết thương chí mạng ở đầu và được xác nhận tử vong tại chỗ.

肺挫傷

はいざしょう

Dập phổi (Pulmonary contusion). Tổn thương nhu mô phổi do chấn thương lồng ngực, gây chảy máu và phù nề trong phổi mà không có rách nhu mô.

Hán Việt: Phế tạc thương

バイク事故の衝撃で胸部を強打し、重度の肺挫傷と診断された。

Do va đập mạnh vào ngực trong vụ tai nạn xe máy, bệnh nhân được chẩn đoán bị dập phổi nghiêm trọng.

脳損傷

のうそんしょう

Chấn thương não, tổn thương não

Hán Việt: Não Tổn Thương

交通事故で患者は重度の脳損傷を負い、緊急手術が必要でした。

Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.

死傷事故

ししょうじこ

Tai nạn gây chết người hoặc thương tích (Fatal or injury accident)

Hán Việt: Tử thương sự cố

当現場では過去に死傷事故は発生しておりませんが、常に気を引き締めて作業しましょう。

Tại công trường này chưa từng xảy ra tai nạn chết người hoặc bị thương, nhưng hãy luôn cảnh giác khi làm việc.

鈍器損傷

どんきそんしょう

Chấn thương do vật tày (vật cùn), tổn thương do lực tác động không sắc nhọn

Hán Việt: Độn khí tổn thương

患者は交通事故による鈍器損傷で、複数の内臓にダメージを受けていた。

Bệnh nhân bị chấn thương vật tày do tai nạn giao thông, các cơ quan nội tạng bị tổn thương nặng.

臓器損傷

ぞうきそんしょう

Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng.

Hán Việt: Tạng Khí Tổn Thương

交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。

Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.

Cách học chữ 傷

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...