Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 内 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 内径 (ないけい) – Đường kính trong..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

内径ないけい

内法うちのり

内傷ないしょう

内閣ないかく

内訳うちわけ

内心ないしん

Từ có chứa Kanji 内

16 mục hiển thị

内径

ないけい

Đường kính trong.

Hán Việt: Nội Kính

配管の内径を正確に測定し、設計図の規格に適合しているか確認する。

Đo chính xác đường kính trong của đường ống và xác nhận xem có phù hợp với tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế không.

内法

うちのり

Kích thước trong, kích thước lọt lòng; Kích thước từ mặt trong này đến mặt trong kia.

Hán Việt: Nội Pháp

ドアの有効開口寸法は、内法で900mmと指定されている。

Kích thước thông thủy hiệu dụng của cửa được chỉ định là 900mm tính theo kích thước lọt lòng.

内傷

ないしょう

Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng.

Hán Việt: Nội thương

交通事故で患者は重度の内傷を負った。

Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.

内閣

ないかく

Nội các

Hán Việt: NỘI CÁC

内閣総理大臣。

Thủ tướng nội các.

内訳

うちわけ

bảng phân chia chi tiết, nội dung từng khoản trong một tổng số

請求額の内訳を担当者に確認した。

Tôi xác nhận với người phụ trách bảng chi tiết số tiền yêu cầu thanh toán.

内心

ないしん

trong lòng, thâm tâm; cảm xúc hoặc suy nghĩ không thể hiện ra ngoài

Hán Việt: NỘI TÂM

彼は平静を装っていたが、内心ではかなり焦っていた。

Anh ấy giả vờ bình tĩnh nhưng trong lòng khá sốt ruột.

身内

みうち

người trong gia đình hoặc nhóm nội bộ

身内だけで小さな式を挙げた。

Chúng tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ chỉ với người nhà.

内出血

ないしゅっけつ

Chảy máu nội bộ, xuất huyết nội (chảy máu bên trong cơ thể, không thoát ra ngoài)

Hán Việt: Nội xuất huyết

事故による強い衝撃で、患者は腹部に内出血を起こしていました。

Do va đập mạnh từ tai nạn, bệnh nhân đã bị xuất huyết nội ở vùng bụng.

内視鏡

ないしきょう

Ống nội soi, thiết bị nội soi (endoscope)

Hán Việt: Nội thị kính

緊急手術では、内視鏡を使って胃からの出血源を特定し、止血を行った。

Trong ca phẫu thuật cấp cứu, bác sĩ đã dùng ống nội soi để xác định nguồn chảy máu từ dạ dày và cầm máu.

内分泌

ないぶんぴつ

Nội tiết; Hệ nội tiết

Hán Việt: Nội phân tiết

血液検査で内分泌系の異常がないかを確認しました。

Chúng tôi đã kiểm tra xem có bất thường nào trong hệ nội tiết qua xét nghiệm máu.

内部設計

ないぶせっけい

Thiết kế nội bộ (thiết kế chi tiết)

Hán Việt: Nội bộ thiết kế

このプロジェクトでは、来月から内部設計フェーズに入ります。

Trong dự án này, chúng ta sẽ bước vào giai đoạn thiết kế nội bộ từ tháng tới.

脳内出血

のうないしゅっけつ

Xuất huyết não, chảy máu trong não

Hán Việt: Não nội xuất huyết

高齢者が転倒し、頭を打って脳内出血を起こすケースが多い。

Nhiều trường hợp người cao tuổi bị ngã đập đầu và bị xuất huyết não.

内臓損傷

ないぞうそんしょう

Tổn thương nội tạng, chấn thương nội tạng

Hán Việt: Nội tạng tổn thương

高所からの転落事故で、内臓損傷の可能性が高く、迅速な診断と治療が求められる。

Do tai nạn rơi từ độ cao, khả năng tổn thương nội tạng rất cao, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.

内臓疾患

ないぞうしっかん

Bệnh nội tạng, bệnh các cơ quan nội tạng.

Hán Việt: Nội tạng tật hoạn

既往歴に何か内臓疾患はございますか?

Trong tiền sử bệnh, anh/chị có mắc bệnh nội tạng nào không ạ?

院内感染

いんないかんせん

Nhiễm trùng bệnh viện, nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm trùng mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế)

Hán Việt: Viện nội cảm nhiễm

手術後の合併症として、院内感染のリスクが常に考慮される。

Rủi ro nhiễm trùng bệnh viện luôn được xem xét như một biến chứng sau phẫu thuật.

内部振動機

ないぶしんどうき

Máy đầm dùi, đầm rung trong (Internal vibrator for concrete compaction).

Hán Việt: Nội Bộ Chấn Động Cơ

コンクリートの内部振動機による締め固めは、品質を確保するために重要です。

Việc đầm chặt bê tông bằng máy đầm dùi là quan trọng để đảm bảo chất lượng.

Cách học chữ 内

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...