呼称
こしょう
Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称)
Hán Việt: Hô xưng / Hô hiệu
高所作業を行う際は、指差し呼称で安全確認を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ trỏ và hô to.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 呼 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 呼称 (こしょう) – Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
呼称 → こしょう
呼び径 → よびけい
無呼吸 → むこきゅう
指差呼称 → ゆびさしこしょう
指差喚呼 → しさかんこ
呼び強度 → よびきょうど
15 mục hiển thị
こしょう
Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称)
Hán Việt: Hô xưng / Hô hiệu
高所作業を行う際は、指差し呼称で安全確認を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ trỏ và hô to.
よびけい
Đường kính danh nghĩa (kích thước quy ước của ống, thép cây, v.v., không nhất thiết là đường kính thực tế).
Hán Việt: Hô Kính (đường kính danh nghĩa)
図面には、配管の呼び径がDN50と明記されている。
Trên bản vẽ, đường kính danh nghĩa của đường ống được ghi rõ là DN50.
むこきゅう
Ngừng thở, ngưng thở (tạm thời); tình trạng tạm thời ngừng hô hấp.
Hán Việt: Vô hô hấp
夜間巡視中、〇〇様の無呼吸状態が短時間確認されましたが、すぐに自発呼吸に戻られました。
Trong lúc tuần tra ban đêm, tình trạng ngưng thở của ông/bà OOO đã được xác nhận trong thời gian ngắn, nhưng sau đó đã tự thở lại ngay.
ゆびさしこしょう
Chỉ và gọi (phương pháp an toàn lao động, dùng ngón tay chỉ vào đối tượng và hô tên hoặc trạng thái của nó để xác nhận an toàn, phòng tránh sai sót)
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng
重機の運転前には、必ず指差呼称で安全確認を行いましょう。
Trước khi vận hành máy móc hạng nặng, chúng ta hãy thực hiện xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ và gọi.
しさかんこ
Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó).
Hán Việt: Chỉ Sai Hoán Hô
クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
よびきょうど
Cường độ thiết kế, cường độ danh định (cường độ bê tông được yêu cầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế).
Hán Việt: Hô cường độ
今回打設するコンクリートの呼び強度はFC24です。
Cường độ thiết kế của bê tông sẽ đổ lần này là FC24.
よびすんぽう
Kích thước danh nghĩa, kích thước tiêu chuẩn (kích thước được ghi trên bản vẽ, không phải kích thước đo thực tế).
Hán Việt: Hô Xích Thốn
本図の呼び寸法は、仕上がり寸法ではなく、躯体寸法を指しています。
Kích thước danh nghĩa trên bản vẽ này không phải là kích thước hoàn thiện mà là kích thước phần thân kết cấu.
こきゅうこんなん
Khó thở, suy hô hấp
Hán Việt: Hô Hấp Khốn Nạn (khó khăn)
満員電車の中で人に押されすぎて、一瞬呼吸困難になった。
Bị đám đông chen lấn quá nhiều trong tàu điện chật kín, tôi đã khó thở trong giây lát.
ほじょこきゅう
Hô hấp hỗ trợ, thở máy, thông khí nhân tạo.
Hán Việt: Bổ Trợ Hô Hấp
重度の頭部外傷患者は、意識不明で**補助呼吸**が続けられている。
Bệnh nhân chấn thương đầu nghiêm trọng đang bất tỉnh và được duy trì **thở máy**.
こきゅうていし
Ngừng thở, ngưng hô hấp
Hán Việt: Hô Hấp Đình Chỉ
患者が突如呼吸停止に陥り、医師団が緊急処置にあたった。
Bệnh nhân đột ngột ngừng thở, đội ngũ bác sĩ đã tiến hành cấp cứu khẩn cấp.
ゆびさしこしょう
Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng).
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng (Chỉ vào rồi hô tên/gọi tên)
作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
よびさまます
Đánh thức, khơi dậy (ký ức, cảm xúc, tài năng đã ngủ quên).
Hán Việt: Hô Giác
昔の恋人との再会が、忘れかけていた淡い恋の記憶を呼び覚ました。
Cuộc gặp lại với người yêu cũ đã đánh thức những ký ức tình yêu mờ nhạt tưởng chừng đã lãng quên.
じんこうこきゅうき
Máy thở, máy hô hấp nhân tạo, máy hỗ trợ hô hấp
Hán Việt: Nhân Công Hô Hấp Khí
手術後、患者は一時的に人工呼吸器を装着され、状態が安定するまで監視された。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời được đặt máy thở và được theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định.
こきゅうきしっかん
Bệnh đường hô hấp, Bệnh hô hấp
Hán Việt: Hô hấp khí tật hoạn
これまでに呼吸器疾患を患ったことはございますか?
Từ trước đến nay ông/bà đã từng mắc bệnh hô hấp nào chưa?
よびとめる
gọi một người đang đi để khiến họ dừng lại
帰ろうとする同僚を呼び止めた。
Tôi gọi người đồng nghiệp đang định về để anh ấy dừng lại.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.