気圧
きあつ
Áp suất không khí
Hán Việt: Khí áp
低気圧(ていきあつ)が近づく(ちかづく)。
Áp thấp nhiệt đới đang tiến gần.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 圧 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 気圧 (きあつ) – Áp suất không khí.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
気圧 → きあつ
圧送 → あっそう
側圧 → そくあつ
圧瘡 → あつしょう
圧創 → あっしょう
抑圧 → よくあつ
16 mục hiển thị
きあつ
Áp suất không khí
Hán Việt: Khí áp
低気圧(ていきあつ)が近づく(ちかづく)。
Áp thấp nhiệt đới đang tiến gần.
あっそう
Bơm, đẩy bằng áp lực (thường dùng cho bê tông bơm)
Hán Việt: Áp Tống
高所へのコンクリートの圧送は、ポンプ車の能力に依存します。
Việc bơm bê tông lên cao phụ thuộc vào khả năng của xe bơm.
そくあつ
Áp lực ngang, áp lực bên (đặc biệt là áp lực của bê tông tươi lên ván khuôn hoặc áp lực đất lên tường chắn).
Hán Việt: Trắc áp
コンクリートの側圧に耐えるため、型枠の緊結は入念に行う必要があります。
Để chịu được áp lực ngang của bê tông, việc neo giằng ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận.
あつしょう
Loét do tì đè, loét ép (bedsores, pressure ulcer).
Hán Việt: Áp Sang
夜間巡視時に、仙骨部に圧瘡の初期兆候がないか確認しました。
Khi tuần tra ban đêm, tôi đã kiểm tra xem có dấu hiệu ban đầu của loét do tì đè ở vùng xương cùng không.
あっしょう
Vết thương do bị đè nén, vết thương dập nát, vết thương nghiền nát (Crush injury).
Hán Việt: Áp Thương
交通事故の被害者は、足に重度の圧創を負っていた。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị vết thương dập nát nghiêm trọng ở chân.
よくあつ
Đàn áp, kìm nén
Hán Việt: ỨC ÁP
感情を抑圧する。
Kìm nén cảm xúc.
あっぱく
sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế
Hán Việt: ÁP BÁCH
きつい服が胸を圧迫して息苦しい。
Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.
あっぱくかん
Cảm giác bị đè nén, áp lực, ngột ngạt, chật chội.
Hán Việt: Áp Bách Cảm
満員電車では、隣の人との距離が近すぎて、強い圧迫感を感じる。
Trên tàu điện đông người, khoảng cách với người bên cạnh quá gần khiến tôi cảm thấy bị áp lực mạnh mẽ.
しんとうあつ
Áp suất thẩm thấu (một thông số trong xét nghiệm máu để đánh giá cân bằng nước và điện giải)
Hán Việt: Thẩm thấu áp
血液検査では、体液バランスを評価するために浸透圧の値も確認されます。
Trong xét nghiệm máu, giá trị áp suất thẩm thấu cũng được kiểm tra để đánh giá cân bằng dịch cơ thể.
あっとうてき
áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ
Hán Việt: ÁP ĐẢO ĐÍCH
相手チームは圧倒的な強さで優勝した。
Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.
ゆあつけいとう
Hệ thống thủy lực (trên máy xúc, máy móc nặng)
Hán Việt: Du Áp Hệ Thống
油圧系統の圧力が低下し、アームが上がらなくなった。
Áp suất hệ thống thủy lực giảm, làm cho cần (máy xúc) không thể nâng lên được.
あっしゅくきょうど
Cường độ chịu nén (của bê tông)
Hán Việt: Áp Súc Cường Độ
コンクリートの圧縮強度が設計基準値を満たしているかを確認します。
Chúng tôi sẽ kiểm tra xem cường độ chịu nén của bê tông có đạt giá trị tiêu chuẩn thiết kế hay không.
たいあつぶんさん
Phân tán áp lực cơ thể (lên bề mặt tiếp xúc)
Hán Việt: Thể áp phân tán
車椅子での長時間の散歩では、体圧分散クッションを使用し、褥瘡予防に努めます。
Khi đi dạo công viên bằng xe lăn trong thời gian dài, chúng tôi sẽ sử dụng đệm phân tán áp lực cơ thể để cố gắng phòng ngừa loét tì đè.
あっしすんぜん
Sắp chết vì bị chèn ép/đè nén (mức độ nghiêm trọng, thường dùng để nói quá)
Hán Việt: Áp Tử Thốn Tiền
ラッシュアワーの満員電車は、いつも圧死寸前だ。
Tàu điện chật kín giờ cao điểm lúc nào cũng như sắp chết vì bị chèn ép vậy.
へしあう
Đẩy nhau, chen lấn, đè nén lẫn nhau (trong đám đông).
Hán Việt: ÁP HỢP
ラッシュ時の電車内では、乗客が互いに圧し合って乗り込んでいる。
Trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen lấn lẫn nhau để lên tàu.
けつあつていか
Hạ huyết áp (hypotension)
Hán Việt: Huyết Áp Đê Hạ
この薬は血圧低下を引き起こす可能性がありますのでご注意ください。
Xin lưu ý rằng loại thuốc này có thể gây hạ huyết áp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.