塩害
えんがい
Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối).
Hán Việt: Diêm Hại
海岸沿いのコンクリート構造物は**塩害**対策が必要です。
Các cấu trúc bê tông dọc bờ biển cần có biện pháp chống **hư hại do muối**.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 害 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 塩害 (えんがい) – Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
塩害 → えんがい
薬害 → やくがい
危害 → きがい
利害 → りがい
損害 → そんがい
妨害 → ぼうがい
16 mục hiển thị
えんがい
Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối).
Hán Việt: Diêm Hại
海岸沿いのコンクリート構造物は**塩害**対策が必要です。
Các cấu trúc bê tông dọc bờ biển cần có biện pháp chống **hư hại do muối**.
やくがい
Tác hại do thuốc gây ra, tổn hại do thuốc (drug-induced harm, adverse drug reaction, drug injury)
Hán Việt: Dược hại
過去には、サリドマイド薬害のような悲劇的な事例もありました。
Trong quá khứ, cũng đã có những trường hợp bi thảm như thảm họa thuốc Thalidomide.
きがい
Nguy hại, tổn hại
Hán Việt: NGUY HẠI
人に危害を加える。
Gây tổn hại cho người khác.
りがい
lợi ích và thiệt hại; quyền lợi thực tế có thể được hoặc mất
Hán Việt: LỢI HẠI
この問題では両国の利害が一致している。
Trong vấn đề này, lợi ích của hai nước trùng nhau.
そんがい
thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng
Hán Việt: TỔN HẠI
台風によって農作物に大きな損害が出た。
Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.
ぼうがい
sự cản trở, phá rối; làm cho công việc hoặc quá trình không thể diễn ra thuận lợi
違法駐車が救急車の通行を妨害している。
Xe đỗ trái phép đang cản trở xe cứu thương lưu thông.
しんがい
sự xâm phạm quyền lợi, chủ quyền hoặc phạm vi được bảo vệ
Hán Việt: XÂM HẠI
無断で個人情報を公開することは権利の侵害になる。
Công khai thông tin cá nhân không được phép sẽ trở thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
そがい
sự cản trở, làm suy giảm quá trình phát triển hoặc hoạt động
Hán Việt: TRỞ HẠI
過度な規制が産業の成長を阻害している。
Quy định quá mức đang cản trở sự phát triển của ngành.
ろうどうさいがい
Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp.
Hán Việt: Lao Động Tai Hại
今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
にじさいがい
Tai nạn thứ cấp, tai nạn phát sinh hoặc trầm trọng hơn sau một tai nạn ban đầu.
Hán Việt: Nhị Thứ Tai Hại
倒壊した足場からの二次災害を防ぐため、周囲の立ち入りを制限しました。
Để ngăn chặn tai nạn thứ cấp từ giàn giáo bị sập, chúng tôi đã hạn chế người ra vào khu vực xung quanh.
えんげしょうがい
Rối loạn nuốt, khó nuốt (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng)
Hán Việt: Yến hạ chướng ngại
嚥下障害のある利用者には、とろみをつけた食事を提供します。
Đối với người sử dụng có rối loạn nuốt, chúng tôi sẽ cung cấp bữa ăn đã được làm đặc.
ふうひょうひがい
Thiệt hại do tin đồn, thiệt hại về danh tiếng do dư luận xấu.
Hán Việt: Phong Bình Thụ Hại
原子力発電所の事故後、地元産品に深刻な風評被害が出た。
Sau vụ tai nạn nhà máy điện hạt nhân, các sản phẩm địa phương đã chịu thiệt hại nghiêm trọng do tin đồn.
しょうがいとくてい
Xác định lỗi/sự cố, định danh vấn đề (trong hệ thống).
Hán Việt: Chướng ngại đặc định
発生したシステム障害の障害特定を急ぎ、早急な復旧を目指します。
Chúng tôi sẽ nhanh chóng xác định lỗi hệ thống đã xảy ra và hướng tới việc khôi phục kịp thời.
にじしょうがい
Lỗi thứ cấp, sự cố phát sinh thứ hai. Thường là một sự cố mới phát sinh do sự cố ban đầu chưa được giải quyết triệt để, hoặc do quá trình sửa chữa, thay đổi hệ thống gây ra một vấn đề khác.
Hán Việt: Nhị thứ chướng ngại
バグ修正後のデプロイで、予期せぬ二次障害が発生しました。
Trong quá trình triển khai sau khi sửa lỗi bug, một lỗi thứ cấp không mong muốn đã xảy ra.
そがいよういん
Yếu tố cản trở, yếu tố gây trở ngại, rào cản.
Hán Việt: Trở Hại Yếu Nhân
APIのレスポンスが遅いことが、現在の開発における最大の阻害要因です。
Tốc độ phản hồi của API chậm là yếu tố cản trở lớn nhất trong quá trình phát triển hiện tại.
しょうがいぶんせき
Phân tích sự cố, phân tích lỗi, phân tích nguyên nhân gây ra sự cố/lỗi hệ thống.
Hán Việt: Chướng Ngại Phân Tích
サーバーがダウンしたため、迅速な障害分析が求められています。
Server đã bị sập nên việc phân tích sự cố nhanh chóng đang được yêu cầu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.