抜管
ばっかん
Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
Hán Việt: Bạt Quản
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 抜 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 抜管 (ばっかん) – Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
抜管 → ばっかん
海抜 → かいばつ
抜本的 → ばっぽんてき
抜け毛 → ぬけげ
抜かす → ぬかす
見抜く → みぬく
16 mục hiển thị
ばっかん
Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
Hán Việt: Bạt Quản
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
かいばつ
Độ cao so với mặt nước biển, độ cao trên mực nước biển
Hán Việt: Hải Bạt
この山(やま)の海抜(かいばつ)は3000メートルです。
Độ cao so với mặt nước biển của ngọn núi này là 3000 mét.
ばっぽんてき
Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
Hán Việt: Bạt Bản Đích
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
ぬけげ
Rụng tóc (thường do tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý)
Hán Việt: Bạt mao
この薬の副作用として、一時的に抜け毛が増えることがあります。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng rụng tóc có thể tạm thời gia tăng.
ぬかす
Bỏ sót
Hán Việt: BẠT
重要な点を抜かす。
Bỏ sót điểm quan trọng.
みぬく
nhìn thấu, nhận ra bản chất, lời nói dối hoặc ý đồ bị che giấu
経験豊かな面接官は、応募者のうそを見抜いた。
Người phỏng vấn giàu kinh nghiệm đã nhìn thấu lời nói dối của ứng viên.
コアぬき
Khoan lấy lõi, khoan rút lõi (core drilling/boring). Kỹ thuật khoan tạo lỗ trên kết cấu bê tông hoặc tường để lắp đặt đường ống, cáp điện hoặc lấy mẫu kiểm tra.
Hán Việt: (Phiên âm: Coa-nuki - Khoan lõi)
図面で指定された位置にコア抜きを行い、配管を通す準備をしてください。
Hãy tiến hành khoan lõi ở vị trí được chỉ định trên bản vẽ để chuẩn bị luồn đường ống.
ぬきうち
Đột xuất, bất ngờ (thường dùng cho kiểm tra, thanh tra, tấn công, v.v.)
Hán Việt: Bạt Đả
政府は食品偽装問題を受け、全国の工場で抜き打ち検査を実施した。
Chính phủ đã tiến hành kiểm tra đột xuất tại các nhà máy trên toàn quốc sau vấn đề gian lận thực phẩm.
ぬきだす
Trích xuất, rút ra, chọn lọc (thông tin, đoạn văn).
Hán Việt: Bạt Xuất
記事の中から重要な部分を抜き出してメモした。
Tôi đã ghi chú lại những phần quan trọng được trích ra từ bài báo.
ぬけがけ
Lén lút hành động trước người khác để đạt lợi ích cho mình (thường mang nghĩa tiêu cực), đặc biệt trong tình yêu có thể hiểu là 'cướp người yêu', 'tấn công trước'.
Hán Việt: Bạt Kỵ
友人の好きな人に抜け駆けするのは、人間として最低だ。
Lén lút cướp người mình thích của bạn bè là hành động tệ hại nhất của một con người.
ぬけもれ
Thiếu sót, bỏ sót (trong tài liệu, thông tin); lỗi thiếu hụt.
Hán Việt: Bạt Lậu / Thiếu sót, Bỏ sót
プロジェクトの引き継ぎ資料に抜け漏れがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem tài liệu bàn giao dự án có thiếu sót nào không.
ぬきだし
Sự trích xuất, sự rút ra, sự chọn lọc (thông tin, dữ liệu).
Hán Việt: Bạt Xuất
システム設計書の作成のため、既存資料から必要な情報を抜き出してください。
Để tạo tài liệu thiết kế hệ thống, hãy trích xuất thông tin cần thiết từ các tài liệu hiện có.
ぬけだす
Chuồn khỏi, thoát khỏi
Hán Việt: BẠT XUẤT
つまらない会議(かいぎ)からそっと抜(ぬ)け出(だ)した。
Len lén chuồn khỏi cuộc họp nhàm chán.
ぬきとる
rút, lấy ra một phần hoặc một vật khỏi chỗ đang chứa
検査のため、容器から少量の液体を抜き取った。
Để kiểm tra, người ta lấy ra một lượng nhỏ chất lỏng từ bình.
いきをぬく
thư giãn, giảm căng thẳng hoặc ngừng cố sức trong chốc lát
集中した後は少し息を抜いたほうがいい。
Sau khi tập trung nên nghỉ xả hơi một chút.
ぬけめない
Khôn ngoan, tinh ranh, sắc sảo, không sơ hở, không bỏ sót điều gì.
Hán Việt: N/A
彼は抜け目ない性格で、面接官の質問の意図を正確に読み取った。
Anh ấy có tính cách khôn ngoan, đã nắm bắt chính xác ý đồ câu hỏi của người phỏng vấn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.