Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 損 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 欠損 (けっそん) – Thiếu hụt / Lỗ nặng.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

欠損けっそん

汚損おそん

折損せっそん

損耗そんもう

損害そんがい

脳損傷のうそんしょう

Từ có chứa Kanji 損

16 mục hiển thị

欠損

けっそん

Thiếu hụt / Lỗ nặng

Hán Việt: Khiếm Tổn

多額(たがく)の欠損(けっそん)。

Khoản lỗ (thiếu hụt) lớn.

汚損

おそん

Sự ô nhiễm, hư hại do bẩn thỉu, ăn mòn, hoặc tác động của chất bẩn.

Hán Việt: Ô tổn

足場材に油や泥の汚損がないか、使用前に必ず点検すること。

Trước khi sử dụng, phải luôn kiểm tra xem vật liệu giàn giáo có bị dính dầu hoặc bùn bẩn gây hư hại không.

折損

せっそん

Sự gãy, đứt, hỏng do gãy lìa hoặc vỡ vụn.

Hán Việt: Chiết tổn

クランプの折損は足場の崩壊につながるため、厳重な点検が必要です。

Việc cùm bị gãy có thể dẫn đến sự sụp đổ của giàn giáo, do đó cần kiểm tra nghiêm ngặt.

損耗

そんもう

Hao mòn, hao hụt, mất mát do sử dụng hoặc thời gian. (Thường dùng cho vật liệu, máy móc, tài sản)

Hán Việt: Tổn Hao

定期的な資材点検により、足場部材の損耗状況を把握することが重要です。

Việc nắm bắt tình trạng hao mòn của các bộ phận giàn giáo thông qua kiểm tra vật liệu định kỳ là rất quan trọng.

損害

そんがい

thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng

Hán Việt: TỔN HẠI

台風によって農作物に大きな損害が出た。

Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.

脳損傷

のうそんしょう

Chấn thương não, tổn thương não

Hán Việt: Não Tổn Thương

交通事故で患者は重度の脳損傷を負い、緊急手術が必要でした。

Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.

損なう

そこなう

làm tổn hại, làm giảm giá trị, sức khỏe, danh dự hoặc chức năng

Hán Việt: TỔN

無理な働き方は健康を損なう。

Cách làm việc quá sức gây tổn hại sức khỏe.

鈍器損傷

どんきそんしょう

Chấn thương do vật tày (vật cùn), tổn thương do lực tác động không sắc nhọn

Hán Việt: Độn khí tổn thương

患者は交通事故による鈍器損傷で、複数の内臓にダメージを受けていた。

Bệnh nhân bị chấn thương vật tày do tai nạn giao thông, các cơ quan nội tạng bị tổn thương nặng.

臓器損傷

ぞうきそんしょう

Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng.

Hán Việt: Tạng Khí Tổn Thương

交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。

Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.

内臓損傷

ないぞうそんしょう

Tổn thương nội tạng, chấn thương nội tạng

Hán Việt: Nội tạng tổn thương

高所からの転落事故で、内臓損傷の可能性が高く、迅速な診断と治療が求められる。

Do tai nạn rơi từ độ cao, khả năng tổn thương nội tạng rất cao, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.

軟骨損傷

なんこつそんしょう

Tổn thương sụn / Hư hại sụn.

Hán Việt: Nhuyễn cốt tổn thương

スポーツ中の転倒により、膝の軟骨損傷と診断された。

Anh ấy được chẩn đoán bị tổn thương sụn đầu gối do bị ngã khi chơi thể thao.

頸椎損傷

けいついそんしょう

Chấn thương cột sống cổ, tổn thương đốt sống cổ

Hán Việt: Cảnh Chuy Tôn Thương

交通事故で頸椎損傷の疑いがある患者は、慎重に搬送する必要がある。

Bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống cổ do tai nạn giao thông cần được vận chuyển cẩn thận.

脊髄損傷

せきずいそんしょう

Chấn thương tủy sống (tổn thương tủy sống do tai nạn).

Hán Việt: Tích Tủy Tổn Thương

交通事故で脊髄損傷を負った患者は、緊急で手術が必要となった。

Bệnh nhân bị chấn thương tủy sống do tai nạn giao thông cần phải phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.

粘膜損傷

ねんまくそんしょう

Tổn thương niêm mạc, tổn thương màng nhầy

Hán Việt: Niêm Mạc Tổn Thương

事故による衝撃で、患者は口腔内に重度の粘膜損傷を負っていた。

Do chấn động từ vụ tai nạn, bệnh nhân bị tổn thương niêm mạc nghiêm trọng trong khoang miệng.

見損なう

みそこなう

không nhìn thấy khi đáng lẽ phải thấy; đánh giá sai hoặc thất vọng về một người

暗くて、入口の標識を見損なった。

Vì trời tối, tôi đã không nhìn thấy biển chỉ dẫn ở lối vào.

外傷性脳損傷

がいしょうせいのうそんしょう

Chấn thương sọ não (do ngoại lực)

Hán Việt: Ngoại Thương Tính Não Tổn Thương

彼はバイク事故で重度の外傷性脳損傷を負い、緊急手術が必要となった。

Anh ấy bị chấn thương sọ não nghiêm trọng trong tai nạn xe máy và cần phải phẫu thuật cấp cứu.

Cách học chữ 損

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...