対立
たいりつ
Đối lập
Hán Việt: ĐỐI LẬP
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 立 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 対立 (たいりつ) – Đối lập.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
対立 → たいりつ
屹立 → きつりつ
立法 → りっぽう
乱立 → らんりつ
立案 → りつあん
自立 → じりつ
16 mục hiển thị
たいりつ
Đối lập
Hán Việt: ĐỐI LẬP
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
きつりつ
Đứng sừng sững, đứng cao vút, nổi bật (thường dùng cho núi, tòa nhà, hay ý chí kiên định)
Hán Việt: Ngật Lập
山頂には巨大な岩が屹立していた。
Trên đỉnh núi có một tảng đá khổng lồ đứng sừng sững.
りっぽう
Việc lập pháp, ban hành luật pháp.
Hán Việt: Lập Pháp
新しい環境保護の立法が国会で審議されている。
Dự thảo luật bảo vệ môi trường mới đang được Quốc hội xem xét.
らんりつ
Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).
Hán Việt: Loạn Lập
地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
りつあん
Lập kế hoạch, soạn thảo (dự án, chính sách, luật)
Hán Việt: Lập án
新しい経済政策の立案が進められている。
Việc soạn thảo chính sách kinh tế mới đang được tiến hành.
じりつ
sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình
Hán Việt: TỰ LẬP
大学卒業を機に、親元を離れて自立した。
Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.
りょうりつ
sự cùng tồn tại hoặc thực hiện được đồng thời hai việc tưởng khó kết hợp
Hán Việt: LƯỠNG LẬP
仕事と育児を両立するため、勤務時間を調整した。
Tôi điều chỉnh giờ làm để cân bằng công việc và chăm con.
じゅりつ
việc thiết lập một thành tích, quan hệ hoặc hệ thống có ý nghĩa lớn
Hán Việt: THỤ LẬP
選手は大会で新記録を樹立した。
Vận động viên thiết lập kỷ lục mới tại giải đấu.
かくりつ
việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
Hán Việt: XÁC LẬP
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
りったい
vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao
平面図から建物の立体模型を作った。
Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.
たちば
vị trí, hoàn cảnh hoặc quan điểm của một người
相手の立場に立って考える。
Suy nghĩ từ vị trí của đối phương.
こうりつ
do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thành lập và vận hành
彼女は公立高校で教えている。
Cô ấy dạy tại trường trung học công lập.
めだつ
Nổi bật
Hán Việt: Mục Lập
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
りったいず
Bản vẽ 3D, bản vẽ phối cảnh (isometric drawing).
Hán Việt: Lập Thể Đồ
この立体図は建物の全体像を把握するのに役立ちます。
Bản vẽ 3D này giúp nắm bắt toàn bộ hình ảnh của tòa nhà.
りっこうほ
Sự ra tranh cử, sự ứng cử (vào một vị trí, chức vụ).
Hán Việt: Lập Ứng Bổ
彼は次期市長選挙への立候補を表明した。
Anh ấy đã tuyên bố ứng cử vào cuộc bầu cử thị trưởng tiếp theo.
きわだつ
nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh
Hán Việt: TẾ LẬP
彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。
Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.