素材
そざい
Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).
Hán Việt: TỐ TÀI
このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 素 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 素材 (そざい) – Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
素材 → そざい
素性 → そじょう
元素 → げんそ
酸素 → さんそ
簡素 → かんそ
質素 → しっそ
16 mục hiển thị
そざい
Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).
Hán Việt: TỐ TÀI
このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
そじょう
Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Hán Việt: TỐ TÍNH
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
げんそ
Nguyên tố
Hán Việt: Nguyên Tố
化学(かがく)元素(げんそ)。
Nguyên tố hóa học.
さんそ
Oxy
Hán Việt: Toan Tố
酸素(さんそ)欠乏(けつぼう)。
Thiếu hụt oxy.
かんそ
Giản dị
Hán Việt: Giản Tố
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
すじょう
Gốc gác
Hán Việt: Tố Tính
素性(すじょう)の知れない(しれない)男(おとこ)。
Gã không rõ gốc gác.
しっそ
Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm
Hán Việt: Chất tố
彼女は質素な生活を送っている。
Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.
そよう
Tố chất, năng khiếu, kiến thức nền tảng, học vấn căn bản
Hán Việt: Tố Dưỡng
このポジションには、プログラミングに関する素養が不可欠です。
Đối với vị trí này, tố chất về lập trình là không thể thiếu.
そいん
Yếu tố cơ địa, yếu tố bẩm sinh, yếu tố tiền đề, khuynh hướng mắc bệnh
Hán Việt: Tố Nhân
糖尿病は遺伝的素因と生活習慣が複雑に絡み合って発症することが多い。
Bệnh tiểu đường thường phát triển do sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt.
こうそ
Enzyme (chất xúc tác sinh học)
Hán Việt: Hiếu tố / Enzyme
血液中の特定の酵素レベルは、臓器の損傷を示す指標となります。
Mức độ enzyme cụ thể trong máu là một chỉ số cho thấy tổn thương nội tạng.
そぼく
gần với trạng thái tự nhiên, ít được tô điểm; giản dị, chân thật và không kiểu cách
Hán Việt: Tố phác
この店では素材を生かした素朴な料理を出している。
Cửa hàng này phục vụ các món ăn mộc mạc phát huy hương vị nguyên liệu.
そしつ
tố chất và năng lực bẩm sinh giúp một người phát triển trong lĩnh vực nào đó
Hán Việt: Tố Chất
彼女は幼いころから音楽家としての素質を示していた。
Từ nhỏ, cô ấy đã bộc lộ tố chất của một nhạc sĩ.
かんこうそ
Enzyme gan (ví dụ: ALT, AST, GGT)
Hán Việt: Can 효 tố (Enzyme gan)
肝酵素の数値が高い場合、肝臓に何らかの負担がかかっている可能性があります。
Nếu chỉ số enzyme gan cao, có thể gan đang chịu một gánh nặng nào đó.
すばやい
nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn
猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
こうせいようそ
Yếu tố cấu thành, thành phần cấu tạo (các bộ phận riêng lẻ tạo nên một tổng thể).
Hán Việt: Cấu Thành Yếu Tố
この機械の構成要素は、図面上で一つ一つ確認する必要がある。
Cần phải xác nhận từng yếu tố cấu thành của cỗ máy này trên bản vẽ.
にょうそちっそ
Nitơ urê huyết (BUN - Blood Urea Nitrogen)
Hán Việt: Niệu Tố Trất Tố
尿素窒素の数値は腎機能の指標の一つです。
Chỉ số nitơ urê huyết là một trong những chỉ số đánh giá chức năng thận.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.