Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 覚 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 視覚 (しかく) – Thị giác.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

視覚しかく

痛覚つうかく

自覚じかく

錯覚さっかく

自覚症状じかくしょうじょう

知覚異常ちかくいじょう

Từ có chứa Kanji 覚

14 mục hiển thị

視覚

しかく

Thị giác

Hán Việt: THỊ GIÁC

視覚に訴えるデザイン。

Thiết kế đánh mạnh vào thị giác.

痛覚

つうかく

Cảm giác đau, thụ thể đau.

Hán Việt: Thống Giác

事故の衝撃で、彼は一時的に痛覚を失っていた。

Do chấn động của vụ tai nạn, anh ấy đã tạm thời mất đi cảm giác đau.

自覚

じかく

sự tự ý thức, nhận thức rõ trách nhiệm, vị trí hoặc tình trạng của bản thân

Hán Việt: TỰ GIÁC

責任者としての自覚を持って行動してください。

Hãy hành động với ý thức mình là người chịu trách nhiệm.

錯覚

さっかく

sự nhận biết sai khác với thực tế dù giác quan vẫn hoạt động; sự lầm tưởng

Hán Việt: THÁC GIÁC

鏡の配置によって部屋が広く見えるのは目の錯覚だ。

Việc căn phòng trông rộng hơn do cách đặt gương là ảo giác thị giác.

自覚症状

じかくしょうじょう

Triệu chứng chủ quan (mà bệnh nhân tự cảm nhận được và báo cáo).

Hán Việt: Tự Giác Triệu Chứng

現在、何か自覚症状はありますか。

Hiện tại, quý vị có bất kỳ triệu chứng chủ quan nào không?

知覚異常

ちかくいじょう

Dị cảm, rối loạn cảm giác (tê bì, ngứa ran, cảm giác châm chích, nóng rát không rõ nguyên nhân)

Hán Việt: Tri Giác Dị Thường

特定の抗がん剤には、手足の知覚異常という副作用が報告されています。

Một số loại thuốc chống ung thư nhất định đã được báo cáo có tác dụng phụ là rối loạn cảm giác ở tay và chân.

他覚症状

たかくしょうじょう

Triệu chứng khách quan (triệu chứng mà người khác, đặc biệt là bác sĩ, có thể quan sát, đo lường hoặc phát hiện được)

Hán Việt: Tha Giác Chứng Trạng

患者さんの自覚症状と他覚症状には乖離がありました。

Có sự khác biệt giữa triệu chứng chủ quan của bệnh nhân và triệu chứng khách quan.

視覚障害

しかくしょうがい

Rối loạn thị giác, suy giảm thị lực, mù lòa.

Hán Việt: Thị giác chướng ngại

この薬の副作用として、かすみ目や視覚障害が現れることがあります。

Là tác dụng phụ của thuốc này, có thể xuất hiện mắt mờ hoặc rối loạn thị giác.

味覚障害

みかくしょうがい

Rối loạn vị giác, mất vị giác (một tác dụng phụ khiến khả năng cảm nhận vị của lưỡi bị suy giảm hoặc thay đổi).

Hán Việt: VỊ GIÁC CHƯỚNG HẠI

この抗がん剤の一般的な副作用の一つに味覚障害があります。

Một trong những tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc hóa trị này là rối loạn vị giác.

目覚める

めざめる

tỉnh giấc; nhận thức hoặc bắt đầu quan tâm sâu sắc tới điều gì

鳥の声で早朝に目覚めた。

Tôi tỉnh giấc vào sáng sớm vì tiếng chim.

呼び覚ます

よびさまます

Đánh thức, khơi dậy (ký ức, cảm xúc, tài năng đã ngủ quên).

Hán Việt: Hô Giác

昔の恋人との再会が、忘れかけていた淡い恋の記憶を呼び覚ました。

Cuộc gặp lại với người yêu cũ đã đánh thức những ký ức tình yêu mờ nhạt tưởng chừng đã lãng quên.

目覚ましい

めざましい

nổi bật và đáng kinh ngạc vì có thành tích, tiến bộ hoặc hoạt động vượt trội

Hán Việt: MỤC GIÁC

彼の目覚ましい活躍に拍手を送る。

Gửi tràng pháo tay cho màn trình diễn chói lọi của anh ấy.

目を覚ます

めをさます

tỉnh dậy; giúp ai nhận ra thực tế và thoát khỏi mê muội

大きな音で目を覚ました。

Tôi tỉnh giấc vì tiếng động lớn.

目が覚めるよう

めがさめるよう

rực rỡ hoặc ấn tượng mạnh đến mức như làm tỉnh mắt

目が覚めるような青いドレスだった。

Đó là chiếc váy xanh rực rỡ đến choáng ngợp.

Cách học chữ 覚

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...