Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 高 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 高尚 (こうしょう) – Cao thượng / Quý phái.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

高尚こうしょう

高台たかだい

高騰こうとう

崇高すうこう

高架こうか

高校こうこう

Từ có chứa Kanji 高

16 mục hiển thị

高尚

こうしょう

Cao thượng / Quý phái

Hán Việt: Cao Thượng

高尚(こうしょう)な趣味(しゅみ)を持つ(もつ)。

Sở hữu sở thích quý phái.

高台

たかだい

Nơi cao

Hán Việt: Cao Đài

高台(たかだい)からの眺め(ながめ)。

Tầm nhìn từ nơi cao.

高騰

こうとう

Tăng vọt

Hán Việt: Cao Đằng

物価(ぶっか)が高騰(こうとう)する。

Vật giá tăng vọt.

崇高

すうこう

Cao cả, siêu phàm, thiêng liêng

Hán Việt: SÙNG CAO

彼の行動は崇高な精神に基づいていた。

Hành động của anh ấy dựa trên một tinh thần cao cả.

高架

こうか

Cầu cạn, đường sắt trên cao (cấu trúc xây dựng cho đường ray, đường bộ trên cao).

Hán Việt: Cao Giá

この区間は**高架**を走るため、景色が良い。

Đoạn này tàu chạy trên **cầu cạn** nên cảnh quan rất đẹp.

高校

こうこう

trường trung học phổ thông

高校を卒業してから日本へ留学した。

Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi sang Nhật du học.

高める

たかめる

Nâng cao, tăng cường, cải thiện, làm cho cao hơn

Hán Việt: CAO

語学力を高めるために、毎日ニュースを日本語で見ています。

Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, tôi xem tin tức bằng tiếng Nhật mỗi ngày.

気高く

きだかく

Cao quý / Kiêu hãnh

Hán Việt: Khí Cao

気高く(きだかく)振る舞う(ふるまう)。

Cư xử một cách cao quý.

気高い

けだかい

Thanh cao

Hán Việt: Khí Cao

気高い(けだかい)精神(せいしん)。

Tinh thần thanh cao.

最高峰

さいこうほう

Đỉnh cao nhất

Hán Việt: Tối Cao Phong

学問(がくもん)の最高峰(さいこうほう)。

Đỉnh cao nhất của học vấn.

高ぶる

たかぶる

Xúc động mạnh, phấn khích, dâng trào (cảm xúc).

Hán Việt: Cao (Cao)

プロポーズの瞬間、感動で胸が高ぶるのを感じた。

Khoảnh khắc cầu hôn, tôi cảm thấy lồng ngực mình xúc động dâng trào.

乱高下

らんこうげ

Biến động mạnh, tăng giảm thất thường (thường dùng cho giá cả, thị trường chứng khoán).

Hán Việt: Loạn Cao Hạ

今日の株式市場は、海外の経済指標発表を受けて乱高下した。

Thị trường chứng khoán hôm nay đã biến động mạnh sau khi công bố chỉ số kinh tế nước ngoài.

高所作業

こうしょさぎょう

Công việc trên cao, làm việc ở độ cao

Hán Việt: Cao sở tác nghiệp

今日の朝礼で、高所作業時の安全帯の正しい使用方法について再確認します。

Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lại cách sử dụng dây an toàn đúng cách khi làm việc trên cao.

高嶺の花

たかねのはな

Bông hoa trên đỉnh núi cao (ví người/vật đẹp đẽ, tài giỏi nhưng khó với tới, ngoài tầm với, chỉ có thể ngưỡng mộ từ xa)

Hán Việt: Cao Lĩnh Chi Hoa

彼女はいつもクラスの男子にとって、まさに高嶺の花だった。

Cô ấy luôn là một bông hoa trên đỉnh cao đối với các chàng trai trong lớp.

高脂血症

こうしけっしょう

Rối loạn mỡ máu; tăng lipid máu (tình trạng nồng độ cholesterol hoặc triglyceride trong máu cao).

Hán Việt: Cao Chi Huyết Chứng

医師から高脂血症と診断され、食事療法と運動を勧められました。

Tôi được bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh rối loạn mỡ máu và được khuyên thực hiện chế độ ăn uống và tập thể dục.

やや高値

ややたかね

Giá trị hơi cao, hơi vượt ngưỡng bình thường

Hán Việt: Lược cao trị

コレステロール値が**やや高値**を示しており、生活習慣の改善が必要です。

Mức cholesterol đang hiển thị **giá trị hơi cao**, cần phải cải thiện lối sống.

Cách học chữ 高

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...