デジカメ
máy ảnh kỹ thuật số
旅行中にデジカメで写真を撮った。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số trong chuyến đi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 4
Học 26 mục của Tuần 5 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
26 mục hiển thị
máy ảnh kỹ thuật số
旅行中にデジカメで写真を撮った。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số trong chuyến đi.
giờ cao điểm, tình trạng đông đúc
朝のラッシュを避けて早めに家を出た。
Tôi ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
truyền thông đại chúng
その事件はマスコミで大きく報道された。
Vụ việc đó được truyền thông đưa tin rầm rộ.
khủng bố
政府はテロ対策を強化した。
Chính phủ đã tăng cường biện pháp chống khủng bố.
lạm phát
インフレで生活費が上がっている。
Chi phí sinh hoạt đang tăng vì lạm phát.
cuộc hẹn, lịch hẹn
取引先と三時にアポを取った。
Tôi đã đặt lịch hẹn với đối tác lúc ba giờ.
lỗi, sai sót
小さなミスが大きな問題につながった。
Một sai sót nhỏ đã dẫn đến vấn đề lớn.
tranh minh họa, hình minh họa
説明書に分かりやすいイラストが載っている。
Trong sách hướng dẫn có hình minh họa dễ hiểu.
nghiệp dư
彼はアマの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch ở giải đấu nghiệp dư.
chuyên nghiệp; công ty sản xuất/quản lý
彼はプロの料理人として働いている。
Anh ấy đang làm đầu bếp chuyên nghiệp.
đình công
労働者たちは賃上げを求めてストを行った。
Người lao động tổ chức đình công để yêu cầu tăng lương.
quầy thu ngân, máy tính tiền
スーパーのレジに長い列ができていた。
Có một hàng dài ở quầy thu ngân siêu thị.
seminar, nhóm học chuyên đề ở đại học
大学で日本史のゼミを取っている。
Tôi đang học seminar lịch sử Nhật ở đại học.
sân ga
駅のホームで友人を待っていた。
Tôi đang đợi bạn ở sân ga.
giấy bạc, giấy nhôm
魚をホイルで包んで焼いた。
Tôi bọc cá bằng giấy bạc rồi nướng.
đợt giảm giá, bán hạ giá
週末にバーゲンへ行く予定だ。
Cuối tuần tôi dự định đi mua hàng giảm giá.
nhà hàng gia đình
友達とファミレスで夕食を食べた。
Tôi ăn tối với bạn ở nhà hàng gia đình.
thân thiện với môi trường, sinh thái
エコバッグを持って買い物に行く。
Tôi mang túi thân thiện môi trường đi mua sắm.
dị ứng
彼女は花粉のアレルギーがある。
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa.
năng lượng
朝食を食べて一日のエネルギーを補給した。
Tôi ăn sáng để nạp năng lượng cho cả ngày.
vi-rút
ウイルスに感染しないように手を洗う。
Tôi rửa tay để tránh nhiễm vi-rút.
vắc-xin
インフルエンザのワクチンを受けた。
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
vitamin
野菜からビタミンを取るようにしている。
Tôi cố gắng hấp thụ vitamin từ rau.
thực phẩm bổ sung
不足しがちな栄養をサプリメントで補っている。
Tôi bổ sung dưỡng chất dễ thiếu bằng thực phẩm bổ sung.
chủ đề
卒業論文のテーマを決めた。
Tôi đã quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.
nhựa vinyl, chất liệu nhựa mỏng
雨が降りそうなのでビニール傘を買った。
Trời có vẻ sắp mưa nên tôi mua ô nhựa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.