運動する
うんどうする
vận động, tập thể dục
Hán Việt: VẬN ĐỘNG
健康のために毎日運動しています。
Vì sức khỏe, tôi tập thể dục hằng ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 32
Học 53 mục của Bài 32 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
53 mục hiển thị
うんどうする
vận động, tập thể dục
Hán Việt: VẬN ĐỘNG
健康のために毎日運動しています。
Vì sức khỏe, tôi tập thể dục hằng ngày.
せいこうする
thành công
毎日練習すれば、きっと成功します。
Nếu luyện tập hằng ngày, chắc chắn sẽ thành công.
しっぱいする
thất bại
準備しないと、失敗するかもしれません。
Nếu không chuẩn bị, có thể sẽ thất bại.
ごうかくする
đỗ, đạt
たくさん勉強したので、試験に合格しました。
Vì đã học nhiều nên tôi đã đỗ kỳ thi.
やむ
tạnh, ngừng
Hán Việt: CHỈ
雨が止んだら、出かけましょう。
Khi mưa tạnh, chúng ta ra ngoài nhé.
はれる
trời nắng
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
くもる
trời nhiều mây
午後から曇るでしょう。
Từ chiều có lẽ trời sẽ nhiều mây.
つづく
tiếp tục, kéo dài
雨の日が三日続いています。
Những ngày mưa kéo dài ba ngày rồi.
ひく
bị (cảm); kéo
Hán Việt: DẪN
風邪を引いたので、会社を休みます。
Vì bị cảm nên tôi nghỉ làm.
ひやす
làm lạnh
やけどした所を水で冷やしてください。
Hãy làm mát chỗ bị bỏng bằng nước.
すく
vắng, trống
Hán Việt: KHÔNG
この時間は電車がすいています。
Giờ này tàu điện vắng.
でる
tham gia; xuất hiện; ra
Hán Việt: XUẤT
明日の試合に出ます。
Tôi tham gia trận đấu ngày mai.
むりをする
làm quá sức
Hán Việt: VÔ LÝ
熱がありますから、無理をしないでください。
Vì bị sốt nên đừng cố quá sức.
じゅうぶん
đủ, đầy đủ
Hán Việt: THẬP PHÂN
時間は十分あります。
Thời gian có đủ.
lạ, không bình thường
エンジンの音がおかしいです。
Tiếng động cơ lạ.
ồn ào
隣の部屋がうるさいです。
Phòng bên cạnh ồn ào.
vết bỏng
料理をしていて、手にやけどをしました。
Trong lúc nấu ăn, tôi bị bỏng tay.
vết thương
試合で足にけがをしました。
Tôi bị thương ở chân trong trận đấu.
せき
ho
Hán Việt: KHÁI
咳が出ますから、マスクをします。
Vì bị ho nên tôi đeo khẩu trang.
cúm
インフルエンザで学校を休みました。
Tôi đã nghỉ học vì cúm.
たいよう
mặt trời
Hán Việt: THÁI DƯƠNG
太陽が出て、暖かくなりました。
Mặt trời ló ra và trời đã ấm lên.
ほし
ngôi sao
Hán Việt: TINH
夜、空に星がたくさん見えます。
Ban đêm có thể nhìn thấy nhiều sao trên trời.
かぜ
gió
Hán Việt: PHONG
今日は風が強いです。
Hôm nay gió mạnh.
きた
phía bắc
Hán Việt: BẮC
北海道は日本の北にあります。
Hokkaido ở phía bắc Nhật Bản.
みなみ
phía nam
Hán Việt: NAM
沖縄は日本の南にあります。
Okinawa ở phía nam Nhật Bản.
にし
phía tây
Hán Việt: TÂY
太陽は西に沈みます。
Mặt trời lặn ở phía tây.
ひがし
phía đông
Hán Việt: ĐÔNG
太陽は東から出ます。
Mặt trời mọc từ phía đông.
すいどう
nước máy, hệ thống nước
Hán Việt: THỦY ĐẠO
水道の水を飲んでも大丈夫ですか。
Uống nước máy có ổn không?
động cơ
車のエンジンの音がおかしいです。
Tiếng động cơ xe lạ.
đội, nhóm
私たちのチームは試合に勝ちました。
Đội chúng tôi đã thắng trận đấu.
こんや
tối nay
Hán Việt: KIM DẠ
今夜は星がよく見えるでしょう。
Tối nay có lẽ nhìn thấy sao rõ.
ゆうがた
chiều tối
Hán Việt: TỊCH PHƯƠNG
夕方から雨が降るでしょう。
Từ chiều tối có lẽ trời sẽ mưa.
まえ
trước
Hán Việt: TIỀN
試験の前に十分寝てください。
Trước kỳ thi hãy ngủ đủ.
おそく
muộn, trễ; chậm
Hán Việt: TRÌ
昨日は遅くまで勉強しました。
Hôm qua tôi học đến muộn.
như thế này
こんなに暑い日は初めてです。
Ngày nóng như thế này là lần đầu.
như thế đó
そんなに心配しなくても大丈夫です。
Không cần lo đến thế đâu, không sao.
như thế kia
あんなに練習したのに、失敗しました。
Dù đã luyện tập nhiều đến thế, tôi vẫn thất bại.
có thể, biết đâu
もしかしたら、明日は雪が降るかもしれません。
Có thể ngày mai tuyết sẽ rơi.
thế thì không ổn nhỉ
熱があるんです。それはいけませんね。
Tôi bị sốt. Thế thì không ổn nhỉ.
げんき
khỏe mạnh; năng động
Hán Việt: NGUYÊN KHÍ
祖母は八十歳ですが、元気です。
Bà tôi 80 tuổi nhưng khỏe.
い
dạ dày
Hán Việt: VỊ
胃が痛いので、病院へ行きます。
Vì đau dạ dày nên tôi đi bệnh viện.
はたらきすぎ
làm việc quá sức
働きすぎは体に悪いです。
Làm việc quá sức không tốt cho cơ thể.
căng thẳng
ストレスが多いと、体に悪いです。
Nếu căng thẳng nhiều thì không tốt cho cơ thể.
むり
quá sức; không thể; vô lý
Hán Việt: VÔ LÝ
今日は無理をしないでください。
Hôm nay đừng cố quá sức.
nghỉ ngơi thong thả
休みの日はうちでゆっくりします。
Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.
ほしうらない
bói sao
Hán Việt: TINH CHIÊM
朝、星占いを見ました。
Buổi sáng tôi đã xem bói sao.
おうしざ
cung Kim Ngưu
Hán Việt: MẪU NGƯU TỌA
私は牡牛座です。
Tôi thuộc cung Kim Ngưu.
こまる
khó xử, gặp rắc rối
お金が足りなくて、困っています。
Tôi đang khó xử vì thiếu tiền.
たからくじ
vé số
Hán Việt: BẢO
宝くじを一枚買いました。
Tôi đã mua một tờ vé số.
あたる
trúng
宝くじが当たりました。
Tôi đã trúng vé số.
けんこう
sức khỏe
Hán Việt: KIỆN KHANG
健康のために運動しています。
Vì sức khỏe, tôi đang tập thể dục.
れんあい
tình yêu, yêu đương
Hán Việt: LUYẾN ÁI
恋愛についての小説を読みました。
Tôi đã đọc tiểu thuyết về tình yêu.
こいびと
người yêu
Hán Việt: LUYẾN NHÂN
恋人と映画を見に行きます。
Tôi đi xem phim với người yêu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.