育てる
そだてる
nuôi dưỡng, trồng
Hán Việt: DỤC
庭で花を育てています。
Tôi đang trồng/nuôi hoa trong vườn.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 38
Học 40 mục của Bài 38 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
40 mục hiển thị
そだてる
nuôi dưỡng, trồng
Hán Việt: DỤC
庭で花を育てています。
Tôi đang trồng/nuôi hoa trong vườn.
にゅういんする
nhập viện
Hán Việt: NHẬP VIỆN
父は病気で入院しています。
Bố tôi đang nhập viện vì bệnh.
たいいんする
xuất viện
Hán Việt: THOÁI VIỆN
母は昨日退院しました。
Mẹ tôi đã xuất viện hôm qua.
いれる
cho vào; bật nguồn/công tắc
Hán Việt: NHẬP
部屋に入る前に、電気を入れます。
Trước khi vào phòng, tôi bật điện.
きる
cắt; tắt
使った後で、電源を切ってください。
Sau khi dùng, hãy tắt nguồn.
きもちがいい
dễ chịu, cảm thấy tốt
海岸を歩くのは気持ちがいいです。
Đi bộ trên bờ biển thật dễ chịu.
きもちがわるい
khó chịu, buồn nôn
船に乗って、気持ちが悪くなりました。
Lên tàu thuyền nên tôi đã buồn nôn/khó chịu.
おおきな
to, lớn (đứng trước danh từ)
Hán Việt: ĐẠI
大きな犬が庭にいます。
Có con chó lớn trong vườn.
ちいさな
nhỏ (đứng trước danh từ)
Hán Việt: TIỂU
小さな花が道の横に咲いています。
Hoa nhỏ đang nở bên đường.
あかちゃん
em bé
Hán Việt: XÍCH
赤ちゃんが眠っています。
Em bé đang ngủ.
しょうがっこう
trường tiểu học
Hán Việt: TIỂU HỌC HIỆU
家の近くに小学校があります。
Gần nhà có trường tiểu học.
ちゅうがっこう
trường trung học cơ sở
Hán Việt: TRUNG HỌC HIỆU
弟は中学校に通っています。
Em trai tôi đang đi học trung học cơ sở.
かいがん
bờ biển
Hán Việt: HẢI NGẠN
海岸を散歩しました。
Tôi đã đi dạo trên bờ biển.
lời nói dối
うそをついてはいけません。
Không được nói dối.
でんげん
nguồn điện
Hán Việt: ĐIỆN NGUYÊN
パソコンの電源を入れてください。
Hãy bật nguồn máy tính.
~せい
sản xuất tại ~
日本製のカメラを買いました。
Tôi đã mua máy ảnh sản xuất tại Nhật.
a, ôi
あ、財布を忘れました。
A, tôi quên ví rồi.
おっと
chồng của mình
Hán Việt: PHU
夫は工場で働いています。
Chồng tôi làm việc ở nhà máy.
ối, ôi; lời thốt lên khi bất ngờ
おっと、コップを落としそうになりました。
Ối, suýt nữa tôi làm rơi cốc.
ひさしぶり
lâu rồi không gặp
久しぶりに友達に会いました。
Lâu rồi tôi mới gặp bạn.
げんばくドーム
Vòm bom nguyên tử
Hán Việt: NGUYÊN BẠO
広島で原爆ドームを見学しました。
Tôi đã tham quan Vòm bom nguyên tử ở Hiroshima.
かいらん
tài liệu/thông báo chuyền vòng
Hán Việt: HỒI LÃM
回覧を読んだら、次の人に渡してください。
Đọc xong tài liệu chuyền vòng thì hãy chuyển cho người tiếp theo.
けんきゅうしつ
phòng nghiên cứu
Hán Việt: NGHIÊN CỨU THẤT
先生は研究室にいらっしゃいます。
Thầy/cô đang ở phòng nghiên cứu.
gọn gàng, nghiêm chỉnh, đúng cách
部屋をきちんと片付けてください。
Hãy dọn phòng gọn gàng đúng cách.
せいりする
sắp xếp, chỉnh lý
Hán Việt: CHỈNH LÝ
机の上の書類を整理します。
Tôi sắp xếp giấy tờ trên bàn.
được gọi là ~
原爆ドームという建物を見学しました。
Tôi đã tham quan tòa nhà gọi là Vòm bom nguyên tử.
さつ
quyển
Hán Việt: SÁCH
本を三冊買いました。
Tôi đã mua ba quyển sách.
con dấu
書類にはんこを押してください。
Hãy đóng dấu vào giấy tờ.
おす
đóng dấu, bấm
Hán Việt: ÁP
ボタンを押すと、ドアが開きます。
Khi bấm nút, cửa mở.
ふたご
sinh đôi
Hán Việt: SONG TỬ
友達には双子の姉妹がいます。
Bạn tôi có chị/em gái sinh đôi.
しまい
chị em gái
Hán Việt: TỶ MUỘI
山田さんは三人姉妹です。
Chị Yamada là một trong ba chị em gái.
ごねんせい
học sinh lớp/năm 5
Hán Việt: NGŨ NIÊN SINH
妹は小学校の五年生です。
Em gái tôi là học sinh lớp 5 tiểu học.
にてる
giống, tương tự
双子の姉妹はよく似ています。
Hai chị em sinh đôi rất giống nhau.
せいかく
tính cách
Hán Việt: TÍNH CÁCH
兄と私は性格が全然違います。
Anh trai và tôi tính cách hoàn toàn khác nhau.
hiền, trầm tính
弟は子どものころ、おとなしかったです。
Hồi nhỏ em trai tôi hiền/trầm tính.
せわをする
chăm sóc
Hán Việt: THẾ THOẠI
母は赤ちゃんの世話をしています。
Mẹ đang chăm sóc em bé.
じかんがたつ
thời gian trôi qua
楽しいと、時間がたつのが早いです。
Khi vui, thời gian trôi nhanh.
~てん
~ điểm
Hán Việt: ĐIỂM
テストで九十点を取りました。
Tôi đã đạt 90 điểm trong bài kiểm tra.
cãi nhau, đánh nhau
兄弟はよくけんかします。
Anh em thường cãi nhau.
ふしぎ
kỳ lạ, bí ẩn
Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ
この話はとても不思議です。
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.