軸
じく
trục
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Cơ khí, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
522 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/11
じく
trục
はぐるま
bánh răng
mô-men xoắn
まさつ
ma sát
きかいようそ
chi tiết/phần tử máy
どうまさつ
ma sát động
ころがりじくうけ
ổ lăn
きじゅんえん
vòng chuẩn của bánh răng
あっしゅくコイルばね
lò xo cuộn nén
みっぷう
làm kín
すんぽうこうさ
dung sai kích thước
そくてい
đo lường
たんそこう
thép cacbon
だんせい
tính đàn hồi
しんどう
rung động
ゆあつ
thủy lực dầu
bu lông
じゅんかつ
bôi trơn
かじゅう
tải trọng
ベルトでんどう
truyền động đai
ろっかくボルト
bu lông lục giác
しゅうちゅうかじゅう
tải tập trung
くどう
dẫn động
すべりじくうけ
ổ trượt
きじゅんえんちょっけい
đường kính vòng chuẩn
ひっぱりコイルばね
lò xo cuộn kéo
みっぷうそうち
thiết bị làm kín
きかこうさ
dung sai hình học
そくていち
giá trị đo
ごうきんこう
thép hợp kim
そせい
tính dẻo
しんぷく
biên độ
くうきあつ
khí nén
đai ốc
lò xo
ひっぱりりょく
lực kéo
まさつけいすう
hệ số ma sát
チェーンでんどう
truyền động xích
vòng chặn/ống lót collar
ぶんぷかじゅう
tải phân bố
たまじくうけ
ổ bi
はさきえん
vòng đỉnh răng
lò xo cuộn xoắn
phớt dầu
こうさいき
vùng dung sai
そくていごさ
sai số đo
ステンレスこう
thép không gỉ
だんせいけいすう
mô đun đàn hồi
しゅうはすう
tần số
ゆあつポンプ
bơm thủy lực
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.