Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Cơ khí

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Cơ khí, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

522thuật ngữ
14chủ đề
7nhóm sử dụng

Thuật ngữ Cơ khí

522 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/11

測定

そくてい

đo lường

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượngĐo kiểm cơ khí

潤滑

じゅんかつ

bôi trơn

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trìnhMa sát & bôi trơn

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...