Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện tử

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Điện tử, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

401thuật ngữ
11chủ đề
7nhóm sử dụng

Thuật ngữ Điện tử

401 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/9

DCモータ

ディーシーモータ

động cơ DC

Danh từMáy móc / thiết bị

表面実装

ひょうめんじっそう

lắp ráp bề mặt SMT

Danh từ hành động (する)Tài liệu / bản vẽ

プリント基板

プリントきばん

bo mạch in PCB

Danh từVật liệu

ブラシレスモータ

động cơ không chổi than

Danh từMáy móc / thiết bị

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...