溶接
ようせつ
hàn
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Hàn, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
460 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 10/10
ようせつ
hàn
アークようせつ
hàn hồ quang
ようせつぼう
que hàn
かいさき
rãnh/mép vát hàn
đường hàn
bắn tóe hàn
ようせつヒューム
khói/bụi kim loại hàn
ようせつへんけい
biến dạng do hàn
ひはかいけんさ
kiểm tra không phá hủy (NDT)
ようせつきごう
ký hiệu hàn
ようせつごねつしょり
xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)
ようせつせこうようりょうしょ
quy trình/đặc tả thi công hàn (WPS)
じどうようせつ
hàn tự động
ようせつでんあつ
điện áp hàn
ようせつしせい
tư thế hàn
はんじどうようせつ
hàn bán tự động
ようせつけっかん
khuyết tật hàn
かいさきかくど
góc vát mép
hồ quang
すみにくようせつ
hàn góc
dây hàn
とくていかがくぶっしつ
chất hóa học đặc định
かくへんけい
biến dạng góc
がいかんしけん
kiểm tra ngoại quan (VT)
きほんきごう
ký hiệu hàn cơ bản
ピーダブリューエイチティー
xử lý nhiệt sau hàn
ダブリューピーエス
quy trình thi công hàn
ようせつロボット
robot hàn
にゅうねつりょう
lượng nhiệt đầu vào
したむき
tư thế hàn bằng (hàn sấp/downhand)
ティグようせつ
hàn TIG
ルートかんかく
khe hở chân mối hàn
ようゆうち
vũng hàn
rỗ khí
つきあわせようせつ
hàn giáp mối
khí bảo vệ
こきゅうようほごぐ
thiết bị bảo vệ hô hấp
よこしゅうしゅく
co ngót ngang
もくしけんさ
kiểm tra bằng mắt
ほじょきごう
ký hiệu hàn bổ trợ
ちょくごねつ
gia nhiệt ngay sau hàn
よびようせつせこうようりょうしょ
quy trình hàn sơ bộ (pWPS)
dạy điểm/lập trình robot
năng lượng hồ quang
たてむき
tư thế hàn đứng
ミグようせつ
hàn MIG
かりづけ
hàn đính
にゅうねつ
nhiệt lượng đầu vào
cháy cạnh
thuốc hàn/flux
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.