交付
こうふ
Cấp phát (giấy tờ)
Hán Việt: GIAO PHÓ
パスポートの交付。
Việc cấp phát hộ chiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 付 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 交付 (こうふ) – Cấp phát (giấy tờ).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
交付 → こうふ
寄付 → きふ
付着 → ふちゃく
裏付け → うらづけ
据付図 → すえつけず
見付け → みつけ
16 mục hiển thị
こうふ
Cấp phát (giấy tờ)
Hán Việt: GIAO PHÓ
パスポートの交付。
Việc cấp phát hộ chiếu.
きふ
Quyên góp
Hán Việt: Ký Phó
慈善(じぜん)団体(だんたい)に寄付(きふ)する。
Quyên góp cho tổ chức từ thiện.
ふちゃく
Sự bám dính, dính vào (thường là giữa hai bề mặt hoặc vật liệu khác nhau).
Hán Việt: Phó Trứ
コンクリートと鉄筋の付着強度は、構造物の耐久性に大きく影響します。
Cường độ bám dính giữa bê tông và cốt thép ảnh hưởng lớn đến độ bền của kết cấu.
うらづけ
Bằng chứng, sự xác nhận, sự chứng thực (để hỗ trợ một tuyên bố, giả thuyết).
Hán Việt: Lý Phó
そのニュース記事には、信頼できる裏付けとなる情報が不足している。
Bài báo đó thiếu thông tin xác thực đáng tin cậy.
すえつけず
Bản vẽ lắp đặt, bản vẽ cài đặt
Hán Việt: Cứ Phó Đồ
ポンプの据付図を確認し、配管接続箇所を特定する。
Kiểm tra bản vẽ lắp đặt của máy bơm và xác định vị trí kết nối đường ống.
みつけ
Bề mặt nhìn thấy, mặt tiền (của một bộ phận kiến trúc/kết cấu khi nhìn trực diện); bề mặt lộ ra
Hán Việt: Kiến Phó
この図面では、柱の見付け寸法が指定されている。
Trong bản vẽ này, kích thước mặt tiền (bề mặt nhìn thấy) của cột được chỉ định.
ひもづけ
Sự liên kết, sự gán ghép, sự ràng buộc (dữ liệu, chức năng, tài khoản).
Hán Việt: Nữu Phó/Phụ
ユーザーと役割の紐付けロジックを設計書に明記する。
Ghi rõ ràng logic liên kết giữa người dùng và vai trò trong tài liệu thiết kế.
しめつけ
Sự siết chặt, việc siết chặt (bu-lông, đai ốc); lực siết.
Hán Việt: Thắt chặt, Siết chặt
油漏れの原因は、ホース接続部の締め付け不足だった。
Nguyên nhân rò rỉ dầu là do siết không đủ chặt ở khớp nối ống.
やきつき
Bó máy, kẹt máy, cháy máy (động cơ hoặc các bộ phận cơ khí bị kẹt do ma sát và nhiệt độ cao).
Hán Việt: Thiêu Phụ
潤滑油不足が原因で、エンジンが焼き付きを起こした。
Động cơ bị bó máy do thiếu dầu bôi trơn.
ふきつけ
Phun, phun phủ, phun vữa (phương pháp thi công bằng cách phun vật liệu lỏng hoặc bán lỏng lên bề mặt, ví dụ: phun bê tông (shotcrete), phun sơn, phun cách nhiệt).
Hán Việt: Xuy Phụ
トンネル工事では、地山の安定化のために吹き付けコンクリートが用いられる。
Trong công trình hầm, bê tông phun được sử dụng để ổn định nền đất.
ふかてっきん
Thép bổ sung, thép gia cường (phần thép được thêm vào kết cấu để tăng cường khả năng chịu lực tại các vị trí cần thiết, ví dụ như quanh lỗ mở, tại góc tường...).
Hán Việt: Phụ Gia Thiết Cân
開口部の四隅には、応力集中を避けるため付加鉄筋を配置します。
Tại bốn góc của lỗ mở, chúng tôi bố trí thép bổ sung để tránh tập trung ứng suất.
ふたいせつび
Thiết bị phụ trợ, thiết bị đi kèm (trong công trình xây dựng, nhà ở: hệ thống PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, v.v.)
Hán Việt: Phụ Đới Thiết Bị
設計図面には、付帯設備の配置と仕様が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, vị trí và thông số kỹ thuật của các thiết bị phụ trợ được ghi chi tiết.
ふずいする
Kèm theo, gắn liền với, đi cùng.
Hán Việt: PHỤ TÙY
このポジションには、海外出張が頻繁に付随します。
Vị trí này sẽ thường xuyên đi kèm với các chuyến công tác nước ngoài.
てんぷぶんしょ
Tờ hướng dẫn sử dụng, tờ thông tin sản phẩm (đi kèm thuốc)
Hán Việt: Thiêm phó văn thư
添付文書には、全ての副作用情報が詳しく記載されています。
Trong tờ hướng dẫn sử dụng có ghi chi tiết tất cả thông tin về tác dụng phụ.
うらづける
chứng minh, củng cố tính đáng tin bằng bằng chứng hoặc dữ liệu
複数の記録が彼の証言を裏付けている。
Nhiều hồ sơ chứng minh cho lời khai của anh ấy.
なづける
đặt tên cho người, động vật, vật hoặc dự án
二人は生まれた娘を「光」と名付けた。
Hai người đặt tên cô con gái mới sinh là Hikari.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.