保護
ほご
Bảo hộ, bảo vệ
Hán Việt: BẢO HỘ
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 保 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 保護 (ほご) – Bảo hộ, bảo vệ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
保護 → ほご
保有 → ほゆう
担保 → たんぽ
保養 → ほよう
保守 → ほしゅ
保障 → ほしょう
16 mục hiển thị
ほご
Bảo hộ, bảo vệ
Hán Việt: BẢO HỘ
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
ほゆう
Sở hữu, nắm giữ, có (kỹ năng, bằng cấp, tài sản)
Hán Việt: Bảo Hữu
私はIT関連の複数の資格を保有しており、貴社の業務に貢献できると考えております。
Tôi sở hữu nhiều chứng chỉ liên quan đến IT và tin rằng có thể đóng góp vào công việc của quý công ty.
たんぽ
Sự bảo đảm, sự cam kết, sự thế chấp. Trong IT thường mang nghĩa 'đảm bảo chất lượng', 'đảm bảo thực hiện'.
Hán Việt: Đảm Bảo
この設計は、システムの高いセキュリティレベルを**担保**します。
Thiết kế này đảm bảo mức độ bảo mật cao của hệ thống.
ほよう
Nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng, phục hồi sức khỏe (thường là ở nơi có không khí trong lành, môi trường tốt).
Hán Việt: Bảo Dưỡng
公園での外気浴は、利用者の心身の保養になります。
Việc tắm nắng ngoài trời tại công viên giúp phục hồi sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần cho người sử dụng.
ほしゅ
Bảo thủ, bảo trì
Hán Việt: BẢO THỦ
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
ほしょう
việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết
Hán Việt: BẢO CHƯỚNG
憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
たもつ
Giữ, duy trì (trạng thái)
Hán Việt: BẢO
作業場は常に清潔な状態に保ってください。
Hãy luôn giữ nơi làm việc trong tình trạng sạch sẽ.
かくほ
việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết
Hán Việt: XÁC BẢO
災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
しほこう
Hệ thống chống đỡ, giàn giáo chống (đỡ cốp pha khi đổ bê tông và khi bê tông chưa đạt cường độ)
Hán Việt: Chi Bảo Công
コンクリート打設中は、支保工の安全性を常に確認してください。
Trong quá trình đổ bê tông, hãy luôn kiểm tra độ an toàn của hệ thống chống đỡ.
ほしゅせい
Tính bảo trì, khả năng dễ dàng sửa đổi, mở rộng hoặc sửa lỗi một hệ thống/phần mềm.
Hán Việt: Bảo Thủ Tính
設計段階から保守性を考慮することで、将来的なコストを削減できます。
Bằng cách cân nhắc tính bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể giảm chi phí trong tương lai.
ほおんようじょう
Dưỡng hộ/bảo dưỡng bằng cách giữ nhiệt (cho bê tông), bảo ôn. (Đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết lạnh để bê tông đạt cường độ yêu cầu và tránh hư hại do đông cứng sớm).
Hán Việt: Bảo Ôn Dưỡng Sinh
報告書には、冬場のコンクリート打設における保温養生の徹底が記載されています。
Trong báo cáo có ghi rõ việc thực hiện triệt để dưỡng hộ bảo ôn đối với việc đổ bê tông vào mùa đông.
ほしゅてんけん
Bảo trì và kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
Hán Việt: Bảo Thủ Điểm Kiếm
重機を使用する前に、必ず保守点検を行い、安全を確認してください。
Trước khi sử dụng máy móc hạng nặng, nhất định phải thực hiện bảo trì và kiểm tra, xác nhận an toàn.
あんぜんほしょう
An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn)
Hán Việt: An toàn bảo chướng
国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
うんようほしゅ
Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).
Hán Việt: Vận Dụng Bảo Hộ
開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
ほしゅけいやく
Hợp đồng bảo trì, hợp đồng bảo dưỡng.
Hán Việt: Bảo Thủ Khế Ước
プロジェクトの完了後、お客様との保守契約を締結することが重要です。
Sau khi dự án hoàn thành, việc ký kết hợp đồng bảo trì với khách hàng là rất quan trọng.
ひんしつほしょう
Đảm bảo chất lượng (QA - Quality Assurance)
Hán Việt: Phẩm chất bảo chứng
ソフトウェアの品質保証は、顧客満足度を高める上で不可欠です。
Đảm bảo chất lượng phần mềm là yếu tố không thể thiếu để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.