固体
こたい
Thể rắn
Hán Việt: Cố Thể
固体(こたい)から液体(えきたい)へ変化(へんか)する。
Biến đổi từ thể rắn sang thể lỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 固 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 固体 (こたい) – Thể rắn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
固体 → こたい
強固 → きょうこ
確固 → かっこ
固化 → こか
凝固 → ぎょうこ
固執 → こしつ
15 mục hiển thị
こたい
Thể rắn
Hán Việt: Cố Thể
固体(こたい)から液体(えきたい)へ変化(へんか)する。
Biến đổi từ thể rắn sang thể lỏng.
きょうこ
Vững chắc
Hán Việt: Cưỡng Cố
強固(きょうこ)な団結(だんけつ)。
Sự đoàn kết vững chắc.
かっこ
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
こか
Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn
Hán Việt: Cố hóa
コンクリートの固化には、適切な温度と湿度の管理が重要です。
Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là quan trọng cho quá trình đông cứng của bê tông.
ぎょうこ
Đông máu; Sự đông đặc; Sự đông kết
Hán Việt: Ngưng cố
血液凝固機能に異常があるため、彼女は出血しやすい。
Vì chức năng đông máu có bất thường nên cô ấy dễ bị xuất huyết.
こしつ
sự cố chấp, khăng khăng bám vào ý kiến hoặc cách làm
Hán Việt: CỐ CHẤP
自分の考えに固執すると、柔軟な判断ができない。
Nếu cố chấp với suy nghĩ của mình thì không thể phán đoán linh hoạt.
みこけつ
Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo)
Hán Việt: Vị Cố Kết
未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。
Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.
かたまり
khối; cục; nhóm tập trung
Hán Việt: Cố
砂糖が固まりになっている。
Đường bị vón thành cục.
かっこたる
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
しめかため
Sự đầm, sự đầm nén, sự làm chặt (đối với bê tông, đất để loại bỏ lỗ rỗng và tăng mật độ).
Hán Việt: Đế Cố
コンクリート打設時には、十分な締め固めを行い、空隙をなくす必要があります。
Khi đổ bê tông, cần tiến hành đầm nén đầy đủ để loại bỏ các lỗ rỗng.
ぎょうこじかん
Thời gian đông máu (thời gian cần thiết để máu đông lại)
Hán Việt: Ngưng cố thời gian
手術前には、患者さんの凝固時間を必ず確認します。
Trước khi phẫu thuật, chúng tôi nhất định phải kiểm tra thời gian đông máu của bệnh nhân.
つきかためる
Đầm, nén chặt (bê tông, đất...).
Hán Việt: Thốc Cố / Đột Cố
コンクリートを型枠の隅々まで行き渡らせるために、入念に突き固める必要がある。
Để bê tông lấp đầy mọi ngóc ngách của ván khuôn, cần phải đầm nén cẩn thận.
みをかためる
Lập gia đình, ổn định cuộc sống (thường là kết hôn và có một cuộc sống ổn định).
Hán Việt: THÂN CỐ
そろそろ身を固めて、落ち着いた生活を送りたい。
Tôi muốn sớm lập gia đình và có một cuộc sống ổn định.
かたい
cứng; chắc chặt; nghiêm túc hoặc đáng tin, với chữ Hán thay đổi theo nghĩa
このパンは時間がたって硬くなった。
Chiếc bánh mì này để lâu nên đã cứng.
はしゅせいけっかんないぎょうこしょうこうぐん
Hội chứng đông máu nội mạch rải rác (DIC)
Hán Việt: Phát Chủng Tính Huyết Quản Nội Ngưng Cố Chứng Hậu Quần
緊急の血液検査の結果、患者さんは播種性血管内凝固症候群と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu khẩn cấp chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng đông máu nội mạch rải rác.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.