過密
かみつ
Dày đặc
Hán Việt: Qua Mật
過密(かみつ)ダイヤ(だいや)。
Lịch trình chạy tàu dày đặc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 密 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 過密 (かみつ) – Dày đặc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
過密 → かみつ
機密 → きみつ
密実 → みつじつ
密集 → みっしゅう
密着 → みっちゃく
親密 → しんみつ
16 mục hiển thị
かみつ
Dày đặc
Hán Việt: Qua Mật
過密(かみつ)ダイヤ(だいや)。
Lịch trình chạy tàu dày đặc.
きみつ
Cơ mật
Hán Việt: Cơ Mật
機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
みつじつ
Độ đặc chắc, độ chặt; đặc chắc, chặt chẽ (không có lỗ rỗng, khe hở).
Hán Việt: Mật Thực
コンクリートの密実性を高めることで、強度と耐久性が向上します。
Việc tăng cường độ đặc chắc của bê tông sẽ cải thiện cường độ và độ bền.
みっしゅう
Mật độ dày đặc, tập trung đông đúc, chen chúc
Hán Việt: Mật Tập
ラッシュアワーの電車内は、乗客が密集している。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
みっちゃく
Tiếp xúc sát, dính chặt, gắn bó chặt chẽ, khít
Hán Việt: Mật Trứ
ラッシュ時の電車内では、体が密着することは避けられない。
Trong toa tàu giờ cao điểm, việc cơ thể tiếp xúc sát nhau là điều không thể tránh khỏi.
しんみつ
Thân thiết, gần gũi, mật thiết (về mối quan hệ).
Hán Việt: Thân Mật
彼らは親密な関係にあると噂されている。
Có tin đồn rằng họ đang có một mối quan hệ thân mật.
せいみつ
chính xác; tinh vi
Hán Việt: Tinh mật
精密な検査で原因が分かった。
Nguyên nhân được tìm ra nhờ kiểm tra chính xác.
みっせつ
mật thiết, gắn bó chặt chẽ hoặc có quan hệ trực tiếp
Hán Việt: MẬT TIẾP
この二つの問題は互いに密接な関係がある。
Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.
ちみつ
tỉ mỉ, chặt chẽ và chính xác đến từng chi tiết
Hán Việt: Trí Mật
設計図には配管の位置まで緻密に記されている。
Bản vẽ thiết kế ghi tỉ mỉ đến cả vị trí đường ống.
すいみつせい
Tính chống thấm nước, tính kín nước (của vật liệu, cấu trúc).
Hán Việt: Thủy Mật Tính
地下構造物には高い水密性が求められるため、特別なコンクリート配合を使用します。
Các cấu trúc ngầm đòi hỏi tính chống thấm nước cao, do đó chúng tôi sử dụng công thức bê tông đặc biệt.
みっぺいくうかん
Không gian kín, không gian hạn chế (có nguy cơ thiếu oxy, tích tụ khí độc... như hầm, bể chứa).
Hán Việt: Mật Bế Không Gian
密閉空間での作業は、特別な許可と監視が必要です。
Việc làm việc trong không gian kín yêu cầu giấy phép và giám sát đặc biệt.
ひみつじょうほう
Các thông tin nhạy cảm, bí mật, không được phép tiết lộ ra bên ngoài, ví dụ: mật khẩu, dữ liệu khách hàng, mã nguồn, v.v.
Hán Việt: Thông tin mật
秘密情報の取り扱いについては、厳重な注意が必要です。
Cần hết sức thận trọng trong việc xử lý thông tin mật.
きみつじょうほう
Thông tin mật, thông tin bảo mật
Hán Việt: Cơ Mật Tình Báo
引き継ぎの際は、機密情報の取り扱いについて細心の注意を払う必要があります。
Khi bàn giao, cần phải hết sức cẩn trọng trong việc xử lý thông tin mật.
せいみつけんさ
Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết
Hán Việt: Tinh mật kiểm tra
「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
かみつダイヤ
Lịch trình tàu dày đặc, mật độ chuyến tàu cao (để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm).
Hán Việt: Quá Mật (phiên âm từ 'diagram' - lịch trình)
都心部の路線は、朝夕のラッシュアワーに過密ダイヤで運行されます。
Các tuyến đường ở trung tâm thành phố hoạt động với lịch trình tàu dày đặc vào giờ cao điểm sáng và tối.
ようせいみつけんさ
Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường).
Hán Việt: Yếu tinh mật kiểm tra
肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.