差額
さがく
Số tiền chênh lệch
Hán Việt: Si Ngạch
差額(さがく)を支払う(しはらう)。
Trả số tiền chênh lệch.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 差 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 差額 (さがく) – Số tiền chênh lệch.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
差額 → さがく
差異 → さい
差筋 → さしきん
公差 → こうさ
差金 → さしがね
差分 → さぶん
16 mục hiển thị
さがく
Số tiền chênh lệch
Hán Việt: Si Ngạch
差額(さがく)を支払う(しはらう)。
Trả số tiền chênh lệch.
さい
Sự sai khác
Hán Việt: Si Dị
二つの(ふたつの)データ(でーた)の差異(さい)。
Sự sai khác giữa hai dữ liệu.
さしきん
Thép chờ (thép cấu tạo chờ để nối, neo)
Hán Việt: Sai Cân
増築部分の基礎と既存躯体をつなぐために、差筋を適切に配置する。
Để nối phần móng của khu vực mở rộng với kết cấu hiện có, hãy bố trí thép chờ một cách thích hợp.
こうさ
Dung sai, sai số cho phép, độ hở (trong kỹ thuật).
Hán Việt: Công Sai
この部品の加工には±0.05mmの公差が設定されています。
Đối với việc gia công chi tiết này, dung sai ±0.05mm đã được thiết lập.
さしがね
Thước vuông góc (thước kẹp vuông góc, thước thợ mộc)
Hán Việt: Sai Kim
大工は差金を使って、正確に木材の切断位置を測った。
Thợ mộc đã dùng thước vuông góc để đo chính xác vị trí cắt gỗ.
さぶん
Phần khác biệt, điểm khác biệt, sự chênh lệch (trong mã nguồn, tài liệu, dữ liệu)
Hán Việt: SAI PHÂN
今回のリリースにおける差分をドキュメントにまとめてください。
Vui lòng tổng hợp các điểm khác biệt trong bản phát hành lần này vào tài liệu.
かくさ
khoảng cách, chênh lệch về thu nhập, cơ hội, điều kiện hoặc mức độ
Hán Việt: Cách Si
地域による教育格差が問題になっている。
Chênh lệch giáo dục giữa các khu vực đang trở thành vấn đề.
さいてん
Điểm khác biệt, điểm khác nhau, điểm không tương đồng
Hán Việt: Sai Điểm
両者(りょうしゃ)の意見(いけん)にはいくつか差点(さいてん)がある。
Ý kiến của hai bên có một vài điểm khác biệt.
きょようさ
Dung sai cho phép, giới hạn sai số.
Hán Việt: Hứa dung sai
部品の加工は、指定された許容差内に収める必要があります。
Việc gia công bộ phận phải nằm trong dung sai cho phép đã quy định.
さべつか
Sự khác biệt hóa; việc tạo sự khác biệt; việc phân biệt
Hán Việt: SAI BIỆT HÓA
私は、自身の経験とスキルを活かして、他候補者との差別化を図りたいと考えております。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm và kỹ năng của bản thân để tạo sự khác biệt so với các ứng viên khác.
ろくさろ
Ngã sáu, giao lộ sáu nhánh.
Hán Việt: Lục Sai Lộ
この先にある六差路を右折してください。
Xin hãy rẽ phải ở ngã sáu phía trước.
ゆういさ
Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; sự khác biệt đáng kể (trong kết quả nghiên cứu/xét nghiệm)
Hán Việt: Hữu Ý Sai
この治療法は、プラセボ群と比較して有意差が認められました。
Phương pháp điều trị này cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với nhóm giả dược.
こたいさ
Sự khác biệt cá thể; biến thiên cá nhân
Hán Việt: Cá thể sai
薬の効果や血液検査の結果は、個体差によって大きく異なることがあります。
Hiệu quả của thuốc và kết quả xét nghiệm máu có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào sự khác biệt cá thể.
さしずめ
Tạm thời, trước mắt, tóm lại là
Hán Việt: Sai/Sáp/Sách Chú
今日のところは、さしずめこれでいいだろう。
Trước mắt thì hôm nay như thế này là được rồi.
ゆびさしこしょう
Chỉ và gọi (phương pháp an toàn lao động, dùng ngón tay chỉ vào đối tượng và hô tên hoặc trạng thái của nó để xác nhận an toàn, phòng tránh sai sót)
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng
重機の運転前には、必ず指差呼称で安全確認を行いましょう。
Trước khi vận hành máy móc hạng nặng, chúng ta hãy thực hiện xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ và gọi.
しさかんこ
Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó).
Hán Việt: Chỉ Sai Hoán Hô
クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.