実感
じっかん
Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt.
Hán Việt: THỰC CẢM
留学して初めて、文化の違いを肌で実感した。
Lần đầu tiên đi du học, tôi đã cảm nhận rõ rệt sự khác biệt văn hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 感 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 実感 (じっかん) – Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
実感 → じっかん
直感 → ちょっかん
感服 → かんぷく
痛感 → つうかん
感染 → かんせん
敏感 → びんかん
16 mục hiển thị
じっかん
Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt.
Hán Việt: THỰC CẢM
留学して初めて、文化の違いを肌で実感した。
Lần đầu tiên đi du học, tôi đã cảm nhận rõ rệt sự khác biệt văn hóa.
ちょっかん
Trực giác, linh cảm
Hán Việt: TRỰC CẢM
私の直感が何かを告げている。
Trực giác của tôi mách bảo điều gì đó.
かんぷく
Khâm phục
Hán Việt: Cảm Phục
志(こころざし)の高さ(たかさ)に感服(かんぷく)する。
Khâm phục chí hướng cao cả.
つうかん
sự thấm thía, nhận thức sâu sắc; cảm nhận mạnh mẽ qua trải nghiệm thực tế
Hán Việt: THỐNG CẢM
海外で暮らして、言葉の大切さを痛感した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của ngôn ngữ.
かんせん
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
Hán Việt: CẢM NHIỄM
彼はウイルスに感染し、高い熱が数日続いた。
Anh ấy nhiễm vi-rút và bị sốt cao trong vài ngày.
びんかん
nhạy cảm, nhạy bén; phản ứng nhanh với thay đổi hoặc tác động
Hán Việt: MẪN CẢM
彼女は周囲の雰囲気の変化に敏感だ。
Cô ấy nhạy cảm với sự thay đổi của bầu không khí xung quanh.
よかん
linh cảm hoặc cảm giác trước rằng một việc nào đó sắp xảy ra
Hán Việt: DỰ CẢM
朝から何か悪いことが起こりそうな予感がしていた。
Từ sáng tôi đã có linh cảm rằng chuyện không hay sắp xảy ra.
きょうかん
sự đồng cảm; hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của người khác
Hán Việt: Cộng Cảm
彼女の体験談に多くの人が共感した。
Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện trải nghiệm của cô ấy.
あっぱくかん
Cảm giác bị đè nén, áp lực, ngột ngạt, chật chội.
Hán Việt: Áp Bách Cảm
満員電車では、隣の人との距離が近すぎて、強い圧迫感を感じる。
Trên tàu điện đông người, khoảng cách với người bên cạnh quá gần khiến tôi cảm thấy bị áp lực mạnh mẽ.
れっとうかん
Cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti
Hán Việt: Liệt Đẳng Cảm
自分の弱みについて話すとき、劣等感を抱かないようにしましょう。
Khi nói về điểm yếu của mình, hãy cố gắng không mang mặc cảm tự ti.
けんおかん
Cảm giác ghê tởm, căm ghét, ác cảm, khó chịu (thường với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc môi trường tiêu cực).
Hán Việt: Hiềm Ác Cảm
満員電車での通勤は、毎日嫌悪感を覚える。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc mỗi ngày khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
しめいかん
Tinh thần trách nhiệm, ý thức về sứ mệnh; cảm giác về mục đích.
Hán Việt: Sứ Mệnh Cảm
彼は使命感を持って仕事に取り組むため、周囲からの信頼も厚い。
Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.
そうしつかん
Cảm giác mất mát, hụt hẫng (sau khi chia tay, mất đi người thân, hoặc điều gì đó quan trọng).
Hán Việt: Tang thất cảm
彼との別れで、彼女は深い喪失感に襲われた。
Sau khi chia tay với anh ấy, cô ấy bị một cảm giác mất mát sâu sắc xâm chiếm.
そうようかん
Cảm giác ngứa, sự ngứa ngáy (thuật ngữ y tế).
Hán Việt: Tao Dạng Cảm
この外用薬の副作用として、塗布部位に掻痒感が生じることがあります。
Là tác dụng phụ của loại thuốc bôi này, cảm giác ngứa có thể xuất hiện tại vùng bôi thuốc.
かんじゅせい
Độ nhạy cảm, tính nhạy cảm (khả năng tiếp nhận, phản ứng với các tác nhân bên ngoài).
Hán Việt: Cảm Thụ Tính
患者さんの**感受性**は個人差が大きく、同じ薬でも副作用の出方が異なります。
Độ **nhạy cảm** của bệnh nhân có sự khác biệt lớn giữa từng cá thể, nên cùng một loại thuốc nhưng cách biểu hiện tác dụng phụ sẽ khác nhau.
ぼうまんかん
Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, căng tức bụng (bloating, fullness).
Hán Việt: Bành mãn cảm
薬の副作用で、軽い膨満感を感じることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, bạn có thể cảm thấy hơi chướng bụng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.