振興
しんこう
Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa)
Hán Việt: CHẤN HƯNG
地域経済の振興が喫緊の課題だ。
Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 振 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 振興 (しんこう) – Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
振興 → しんこう
振る → ふる
不振 → ふしん
振動 → しんどう
身振り → みぶり
振る舞う → ふるまう
16 mục hiển thị
しんこう
Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa)
Hán Việt: CHẤN HƯNG
地域経済の振興が喫緊の課題だ。
Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.
ふる
Vẫy / Từ chối
Hán Việt: Chấn
手(て)を振る(ふる)。
Vẫy tay.
ふしん
sự sa sút, trì trệ; tình trạng hoạt động, thành tích hoặc kinh doanh không tốt
景気の悪化で商品の売れ行きが不振だ。
Do kinh tế xấu đi, sức bán của sản phẩm đang sa sút.
しんどう
sự rung động; dao động
Hán Việt: Chấn động
地震の振動で棚の物が落ちた。
Đồ trên kệ rơi xuống vì rung động của trận động đất.
みぶり
cử chỉ; điệu bộ cơ thể
Hán Việt: Thân chấn
言葉が通じないので身振りで説明した。
Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi giải thích bằng cử chỉ.
ふるまう
Cư xử
Hán Việt: Chấn Vũ
泰然(たいぜん)と振る舞う(ふるまう)。
Cư xử một cách điềm tĩnh.
しんどうこうぐ
Dụng cụ rung động, công cụ tạo rung (Vibrating tools). Ví dụ: máy khoan bê tông, máy đục.
Hán Việt: Chấn động công cụ
振動工具の長時間使用は、振動障害のリスクを高めますので、適切な休憩を取りましょう。
Việc sử dụng dụng cụ rung động trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh do rung động, vì vậy hãy nghỉ ngơi hợp lý.
さげふり
Dây dọi, quả dọi (dụng cụ để kiểm tra độ thẳng đứng)
Hán Việt: Hạ Chấn
柱の垂直を確認するため、下げ振りを用いて慎重に位置を調整した。
Để kiểm tra độ thẳng đứng của cột, chúng tôi đã sử dụng dây dọi và điều chỉnh vị trí một cách cẩn thận.
ふりかえゆそう
Dịch vụ vận chuyển thay thế (thường là bằng xe buýt hoặc tuyến tàu khác) được cung cấp khi tuyến tàu chính bị ngừng hoạt động hoặc chậm trễ.
Hán Việt: Chấn thế du tống
人身事故のため、地下鉄は運休となり、振替輸送が実施された。
Do tai nạn về người, tàu điện ngầm đã ngừng hoạt động và dịch vụ vận chuyển thay thế đã được triển khai.
ふりまわす
vung, quay mạnh; điều khiển hoặc làm người khác khổ vì hành động tùy tiện
子どもが棒を振り回していたので注意した。
Tôi nhắc đứa trẻ vì nó đang vung gậy.
ふりかえる
quay đầu nhìn phía sau; nhìn lại quá khứ, quá trình hoặc kết quả để đánh giá
Hán Việt: CHẤN PHẢN
名前を呼ばれて振り返った。
Nghe gọi tên, tôi quay đầu lại.
くびをふる
lắc đầu để phủ nhận hoặc từ chối
彼は質問に黙って首を横に振った。
Anh ấy im lặng lắc đầu trước câu hỏi.
ないぶしんどうき
Máy đầm dùi, đầm rung trong (Internal vibrator for concrete compaction).
Hán Việt: Nội Bộ Chấn Động Cơ
コンクリートの内部振動機による締め固めは、品質を確保するために重要です。
Việc đầm chặt bê tông bằng máy đầm dùi là quan trọng để đảm bảo chất lượng.
ふりかえる
chuyển đổi, điều chuyển; dùng khoản tiền, ngày nghỉ hoặc nguồn lực sang mục khác
休日を翌週の月曜日に振り替えた。
Tôi chuyển ngày nghỉ sang thứ Hai tuần sau.
ふりおとす
lắc hoặc hất cho rơi; bỏ xa người bám theo
犬が体を振って水滴を振り落とした。
Con chó lắc người làm văng các giọt nước.
ふりかえゆそう
Dịch vụ vận chuyển thay thế (khi tàu bị ngừng hoạt động)
Hán Việt: Chấn thế thâu tống
事故のため、JR線は運転見合わせとなり、他社線での振替輸送が実施されています。
Do tai nạn, tuyến JR đã tạm ngừng hoạt động, và dịch vụ vận chuyển thay thế trên các tuyến khác đang được triển khai.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.