故障
こしょう
Trục trặc
Hán Việt: Cố Chướng
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 障 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 故障 (こしょう) – Trục trặc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
故障 → こしょう
保障 → ほしょう
障る → さわる
嚥下障害 → えんげしょうがい
安全保障 → あんぜんほしょう
車両故障 → しゃりょうこしょう
16 mục hiển thị
こしょう
Trục trặc
Hán Việt: Cố Chướng
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
ほしょう
việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết
Hán Việt: BẢO CHƯỚNG
憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
さわる
gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu
Hán Việt: CHƯỚNG
睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
えんげしょうがい
Rối loạn nuốt, khó nuốt (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng)
Hán Việt: Yến hạ chướng ngại
嚥下障害のある利用者には、とろみをつけた食事を提供します。
Đối với người sử dụng có rối loạn nuốt, chúng tôi sẽ cung cấp bữa ăn đã được làm đặc.
あんぜんほしょう
An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn)
Hán Việt: An toàn bảo chướng
国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
しゃりょうこしょう
Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề).
Hán Việt: Xa Lượng Cố Chướng
車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。
Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.
さしさわり
Điều trở ngại, sự cản trở, phiền phức, vấn đề
Hán Việt: Sai Chướng
私たちの関係に差し障りがないよう、秘密にしておこう。
Để không gây trở ngại cho mối quan hệ của chúng ta, hãy giữ bí mật.
しょうがいとくてい
Xác định lỗi/sự cố, định danh vấn đề (trong hệ thống).
Hán Việt: Chướng ngại đặc định
発生したシステム障害の障害特定を急ぎ、早急な復旧を目指します。
Chúng tôi sẽ nhanh chóng xác định lỗi hệ thống đã xảy ra và hướng tới việc khôi phục kịp thời.
にじしょうがい
Lỗi thứ cấp, sự cố phát sinh thứ hai. Thường là một sự cố mới phát sinh do sự cố ban đầu chưa được giải quyết triệt để, hoặc do quá trình sửa chữa, thay đổi hệ thống gây ra một vấn đề khác.
Hán Việt: Nhị thứ chướng ngại
バグ修正後のデプロイで、予期せぬ二次障害が発生しました。
Trong quá trình triển khai sau khi sửa lỗi bug, một lỗi thứ cấp không mong muốn đã xảy ra.
しょうがいぶんせき
Phân tích sự cố, phân tích lỗi, phân tích nguyên nhân gây ra sự cố/lỗi hệ thống.
Hán Việt: Chướng Ngại Phân Tích
サーバーがダウンしたため、迅速な障害分析が求められています。
Server đã bị sập nên việc phân tích sự cố nhanh chóng đang được yêu cầu.
すいみんしょうがい
Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ
Hán Việt: Thụy Miên Chướng Ngại
この薬はまれに睡眠障害を引き起こす可能性があるため、就寝前の服用は避けてください。
Thuốc này đôi khi có thể gây rối loạn giấc ngủ, vì vậy hãy tránh dùng trước khi đi ngủ.
いしきしょうがい
Rối loạn ý thức, mất ý thức, hôn mê (disturbance of consciousness)
Hán Việt: Ý Thức Chướng Ngại
特定の薬剤を服用後、ごく稀に意識障害が報告されています。
Sau khi dùng một số loại thuốc nhất định, rất hiếm khi có báo cáo về rối loạn ý thức.
はいにょうしょうがい
Rối loạn tiểu tiện, khó tiểu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát. Các vấn đề liên quan đến quá trình đi tiểu.
Hán Việt: Bài Niệu Chướng Ngại
この薬の副作用として、排尿障害が報告されています。特に男性は注意が必要です。
Rối loạn tiểu tiện được báo cáo là một tác dụng phụ của thuốc này. Đặc biệt nam giới cần chú ý.
いちょうしょうがい
Rối loạn tiêu hóa, bệnh về dạ dày ruột. (Đặc biệt là các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, táo bón do thuốc gây ra).
Hán Việt: Vị Tràng Chướng Ngại
この薬の主な副作用は、胃腸障害です。
Tác dụng phụ chính của thuốc này là rối loạn tiêu hóa.
きのうしょうがい
Rối loạn chức năng, suy giảm chức năng (của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể).
Hán Việt: Cơ năng chướng ngại / Chức năng chướng ngại
一部の抗生物質は、腎機能障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại kháng sinh có thể gây ra rối loạn chức năng thận.
ほこうしょうがい
Rối loạn dáng đi, khó khăn khi đi lại, suy giảm khả năng đi lại bình thường (do tổn thương thần kinh, cơ bắp hoặc xương khớp).
Hán Việt: Bộ hành chướng ngại
一部の抗がん剤は、副作用として歩行障害を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây ra rối loạn dáng đi như một tác dụng phụ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.