ぼやける
trở nên mờ, nhòe hoặc không rõ; nội dung và trọng tâm trở nên mơ hồ
雨で眼鏡がぬれ、前の景色がぼやけて見えた。
Kính bị ướt vì mưa khiến cảnh phía trước trông mờ nhòe.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 2 · Ngày 2
Học 25 mục của Tuần 2 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 25 mục được nối trực tiếp với Tuần 2 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 25 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
16/25 mục hiển thị
trở nên mờ, nhòe hoặc không rõ; nội dung và trọng tâm trở nên mơ hồ
雨で眼鏡がぬれ、前の景色がぼやけて見えた。
Kính bị ướt vì mưa khiến cảnh phía trước trông mờ nhòe.
うるおう
trở nên đủ ẩm; đời sống, kinh tế hoặc tổ chức được hưởng lợi và phong phú hơn
雨が降って畑が十分に潤った。
Mưa xuống khiến cánh đồng đủ ẩm.
ひきずる
kéo lê; tiếp tục bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc hoặc vấn đề trong quá khứ
重い荷物を床の上で引きずった。
Tôi kéo lê hành lý nặng trên sàn.
つくろう
vá hoặc sửa chỗ hư; chỉnh trang vẻ bề ngoài hay che đậy thiếu sót
破れた服を繕う。
Chắp vá lại bộ quần áo bị rách.
はじく
Gảy, búng, đẩy lùi (nước)
ギターの弦を弾く。
Gảy dây đàn guitar.
chim hót líu lo; nghĩa bóng là nói chuyện liên tục bằng giọng cao hoặc ồn ào
小鳥が朝からさえずっている。
Con chim nhỏ hót ríu rít từ sáng.
そびえる
cao lớn và nổi bật sừng sững trên không trung, thường dùng cho núi, tháp hoặc tòa nhà
高層ビルが空に聳え立つ。
Tòa nhà cao tầng sừng sững vươn lên bầu trời.
はれる
sưng lên do viêm, chấn thương, dị ứng hoặc tích tụ dịch
転んでぶつけた膝が赤く腫れてきた。
Đầu gối bị va khi ngã bắt đầu đỏ và sưng lên.
かする
sượt qua; chạm rất nhẹ; giọng trở nên khàn
ボールが肩をかすって後ろへ飛んだ。
Quả bóng sượt qua vai rồi bay ra phía sau.
かさなる
chồng lên nhau; trùng nhau về thời gian hoặc sự việc
会議の日程が別の出張と重なってしまった。
Lịch họp đã trùng với một chuyến công tác khác.
はぐ
lột, bóc hoặc tước bỏ lớp ngoài
魚の皮を丁寧に剥いでから切り分けた。
Tôi cẩn thận lột da cá rồi mới cắt thành phần.
そる
cong, vênh hoặc uốn ngược ra sau
湿気で木の板が反ってしまった。
Tấm gỗ bị cong vì độ ẩm.
とがる
nhọn; trở nên gay gắt hoặc căng thẳng
鉛筆の先が尖っているので気をつけて。
Đầu bút chì nhọn nên hãy cẩn thận.
lệch khỏi vị trí, thời gian hoặc tiêu điểm
地震で家具の位置が少しずれた。
Động đất làm vị trí đồ đạc lệch đi một chút.
bị hỏng; mất bình thường hoặc bị tác động mạnh
古いパソコンの電源がいかれてしまった。
Nguồn điện của chiếc máy tính cũ đã bị hỏng.
ひげをそる
cạo râu hoặc lông trên mặt bằng dao cạo hay dụng cụ tương tự
毎朝、出勤前にひげを剃る。
Mỗi sáng tôi cạo râu trước khi đi làm.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.