Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N1 · Tuần 2 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 2 · Ngày 2: nghĩa và ví dụ

Học 25 mục của Tuần 2 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 2 · Ngày 2 N1 có gì?

Bài này có 25 mục được nối trực tiếp với Tuần 2 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 25 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 2 · Ngày 2 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 2 · Ngày 2

16/25 mục hiển thị

ぼやける

trở nên mờ, nhòe hoặc không rõ; nội dung và trọng tâm trở nên mơ hồ

雨で眼鏡がぬれ、前の景色がぼやけて見えた。

Kính bị ướt vì mưa khiến cảnh phía trước trông mờ nhòe.

潤う

うるおう

trở nên đủ ẩm; đời sống, kinh tế hoặc tổ chức được hưởng lợi và phong phú hơn

雨が降って畑が十分に潤った。

Mưa xuống khiến cánh đồng đủ ẩm.

引きずる

ひきずる

kéo lê; tiếp tục bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc hoặc vấn đề trong quá khứ

重い荷物を床の上で引きずった。

Tôi kéo lê hành lý nặng trên sàn.

繕う

つくろう

vá hoặc sửa chỗ hư; chỉnh trang vẻ bề ngoài hay che đậy thiếu sót

破れた服を繕う。

Chắp vá lại bộ quần áo bị rách.

弾く

はじく

Gảy, búng, đẩy lùi (nước)

ギターの弦を弾く。

Gảy dây đàn guitar.

さえずる

chim hót líu lo; nghĩa bóng là nói chuyện liên tục bằng giọng cao hoặc ồn ào

小鳥が朝からさえずっている。

Con chim nhỏ hót ríu rít từ sáng.

聳える

そびえる

cao lớn và nổi bật sừng sững trên không trung, thường dùng cho núi, tháp hoặc tòa nhà

高層ビルが空に聳え立つ。

Tòa nhà cao tầng sừng sững vươn lên bầu trời.

腫れる

はれる

sưng lên do viêm, chấn thương, dị ứng hoặc tích tụ dịch

転んでぶつけた膝が赤く腫れてきた。

Đầu gối bị va khi ngã bắt đầu đỏ và sưng lên.

掠る

かする

sượt qua; chạm rất nhẹ; giọng trở nên khàn

ボールが肩をかすって後ろへ飛んだ。

Quả bóng sượt qua vai rồi bay ra phía sau.

重なる

かさなる

chồng lên nhau; trùng nhau về thời gian hoặc sự việc

会議の日程が別の出張と重なってしまった。

Lịch họp đã trùng với một chuyến công tác khác.

剥ぐ

はぐ

lột, bóc hoặc tước bỏ lớp ngoài

魚の皮を丁寧に剥いでから切り分けた。

Tôi cẩn thận lột da cá rồi mới cắt thành phần.

反る

そる

cong, vênh hoặc uốn ngược ra sau

湿気で木の板が反ってしまった。

Tấm gỗ bị cong vì độ ẩm.

尖る

とがる

nhọn; trở nên gay gắt hoặc căng thẳng

鉛筆の先が尖っているので気をつけて。

Đầu bút chì nhọn nên hãy cẩn thận.

ずれる

lệch khỏi vị trí, thời gian hoặc tiêu điểm

地震で家具の位置が少しずれた。

Động đất làm vị trí đồ đạc lệch đi một chút.

いかれる

bị hỏng; mất bình thường hoặc bị tác động mạnh

古いパソコンの電源がいかれてしまった。

Nguồn điện của chiếc máy tính cũ đã bị hỏng.

ひげを剃る

ひげをそる

cạo râu hoặc lông trên mặt bằng dao cạo hay dụng cụ tương tự

毎朝、出勤前にひげを剃る。

Mỗi sáng tôi cạo râu trước khi đi làm.

Cách học Tuần 2 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút