Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N1 · Tuần 2 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome Tuần 2 · Ngày 1 N1

Học 29 mục của Tuần 2 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 2 · Ngày 1

29 mục hiển thị

こもる

ở lì trong một nơi kín; hơi, mùi, cảm xúc hoặc âm thanh bị giữ lại và trở nên nặng, đục

雨の日は家にこもって本を読んだ。

Ngày mưa tôi ở trong nhà đọc sách.

こだわる

quá để tâm hoặc bám chặt vào chi tiết; theo đuổi kỹ lưỡng tiêu chuẩn riêng

細かい形式にこだわりすぎる必要はない。

Không cần quá bám vào những hình thức nhỏ nhặt.

怯える

おびえる

Khiếp sợ, sợ hãi

Hán Việt: KHIẾP

子犬(こいぬ)は雷(かみなり)の音(おと)に怯(おび)えていた。

Con cún con khiếp sợ trước tiếng sấm.

ごまかす

lừa dối, che giấu; làm cho vấn đề không rõ hoặc đánh lạc hướng

Hán Việt: NGỘ MA HÓA

数字をごまかして報告することは許されない。

Không được phép báo cáo bằng cách gian lận số liệu.

とぼける

giả vờ không biết, giả ngây; nói hoặc hành động như không hiểu

質問されても、彼は知らないふりをしてとぼけた。

Dù bị hỏi, anh ấy vẫn giả vờ không biết.

冴える

さえる

Trong trẻo, minh mẫn, khéo léo

Hán Việt: NGÀ

コーヒーを飲(の)んだら、頭(あたま)が冴(さ)えてきた。

Uống cà phê xong đầu óc trở nên minh mẫn hẳn.

自惚れる

うぬぼれる

tự đánh giá mình quá cao và cho rằng bản thân tài giỏi hoặc hấp dẫn hơn thực tế

Hán Việt: TỰ QUẢNG

自分は天才だと自惚れる。

Tự phụ cho rằng mình là thiên tài.

かなう

thành hiện thực; được như mong muốn

長年の夢がかなった。

Ước mơ nhiều năm đã thành hiện thực.

老ける

ふける

già đi hoặc trông già hơn tuổi

Hán Việt: LÃO

年より老けて見える。

Trông già hơn tuổi.

凝る

こる

cơ bắp bị cứng và mỏi; say mê, đặc biệt chú trọng hoặc đầu tư công phu vào một việc

Hán Việt: NGƯNG

長時間パソコンを使って肩が凝った。

Dùng máy tính lâu khiến vai tôi bị cứng và mỏi.

嘆く

なげく

than thở, đau buồn hoặc tiếc nuối về tình trạng và kết quả không tốt

Hán Việt: THÁN

専門家は若者の読書離れを嘆いている。

Các chuyên gia than phiền về việc người trẻ xa rời sách.

戸惑う

とまどう

bối rối, lúng túng vì tình huống bất ngờ hoặc không biết cách xử lý

Hán Việt: HỘ HOẶC

突然のことに戸惑う。

Bối rối trước việc đột ngột.

懲りる

こりる

chừa và rút kinh nghiệm sau khi chịu hậu quả khó chịu hoặc thất bại

Hán Việt: TRỪNG

前回の失敗に懲りて、今回は十分に準備した。

Rút kinh nghiệm từ thất bại lần trước, lần này tôi chuẩn bị đầy đủ.

察する

さっする

nhận ra điều không được nói trực tiếp từ dấu hiệu và hoàn cảnh; thấu hiểu cảm xúc người khác

Hán Việt: SÁT

表情から相手の不安を察した。

Tôi nhận ra sự bất an của đối phương qua nét mặt.

捧げる

ささげる

Dâng hiến

Hán Việt: Bưng

祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。

Dâng lời cầu nguyện.

意気込む

いきごむ

Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn

Hán Việt: Ý KHÁM

彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。

Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.

強がる

つよがる

Giả vờ mạnh mẽ, tỏ ra cứng rắn (dù trong lòng yếu đuối, đau khổ, hoặc không muốn người khác thấy điểm yếu của mình).

Hán Việt: CƯỜNG

振られた後も、彼の前ではつよがって笑顔を見せていた。

Dù đã bị bỏ rơi, tôi vẫn giả vờ mạnh mẽ và mỉm cười trước mặt anh ấy.

ぼやく

Càu nhàu, phàn nàn

Hán Việt: Động từ

給料(きゅうりょう)が安(やす)いと居酒屋(いざかや)でぼやく。

Ngồi càu nhàu ở quán nhậu vì lương thấp.

ばてる

Kiệt sức, mệt lử

Hán Việt: Động từ

猛暑(もうしょ)で完全(かんぜん)にばててしまった。

Kiệt sức hoàn toàn vì cái nóng gay gắt.

込み上げる

こみあげる

Dâng trào (cảm xúc, buồn nôn)

Hán Việt: VÀO THƯỢNG

感動で涙が込み上げてきた。

Nước mắt trào lên vì xúc động.

任す

まかす

giao phó hoặc ủy thác cho người khác; để người khác tự quyết định hay xử lý

この仕事は経験のある彼に任した。

Tôi giao công việc này cho anh ấy vì anh ấy có kinh nghiệm.

和む

なごむ

trở nên thư thái, dịu lại; bầu không khí hoặc cảm xúc bớt căng thẳng

子どもたちの笑顔を見ると心が和む。

Nhìn nụ cười của trẻ em khiến lòng tôi dịu lại.

くたびれる

mệt rã rời; cũ mòn vì sử dụng lâu

一日中歩き回って、すっかりくたびれた。

Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.

呆ける

ぼける

trở nên lẫn, chậm chạp; hình ảnh hoặc màu sắc bị nhòe

祖父は年を取って少し呆けてきた。

Ông tôi lớn tuổi nên bắt đầu hơi lẫn.

吃る

どもる

nói lắp, nói ngập ngừng vì không phát âm trôi chảy

緊張すると、彼は少し吃ることがある。

Khi căng thẳng, anh ấy đôi khi nói hơi lắp.

しくじる

làm hỏng, thất bại hoặc mắc sai lầm nghiêm trọng

大事な交渉でしくじって、契約を逃した。

Tôi làm hỏng cuộc đàm phán quan trọng và để vuột mất hợp đồng.

茫然とする

ぼうぜんとする

sững sờ, ngây người vì sốc hoặc không biết phải làm gì

突然の知らせを聞いて、彼は茫然として立ち尽くした。

Nghe tin bất ngờ, anh ấy sững sờ đứng chết lặng.

赤らめる

あからめる

làm đỏ lên, thường là đỏ mặt vì xấu hổ

彼女は褒められて頬を赤らめた。

Cô ấy đỏ mặt khi được khen.

まごつく

lúng túng, bối rối không biết xử lý thế nào

初めての機械を前にして、操作にまごついた。

Đứng trước chiếc máy lần đầu sử dụng, tôi lúng túng khi thao tác.

Cách học Tuần 2 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...