溶け込む
とけこむ
tan hòa vào chất khác; hòa nhập tự nhiên vào nhóm, môi trường hoặc cảnh vật
砂糖が温かい飲み物に溶け込んだ。
Đường tan hòa vào đồ uống ấm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 7 · Ngày 5
Học 22 mục của Tuần 7 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 7 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
8/22 mục hiển thị
とけこむ
tan hòa vào chất khác; hòa nhập tự nhiên vào nhóm, môi trường hoặc cảnh vật
砂糖が温かい飲み物に溶け込んだ。
Đường tan hòa vào đồ uống ấm.
とりこむ
đưa vào, tiếp nhận hoặc hấp thụ; lôi kéo; đang bận không tiện tiếp
洗濯物を雨が降る前に家の中へ取り込んだ。
Tôi đưa quần áo vào nhà trước khi trời mưa.
かきまわす
khuấy; đảo lộn/làm rối tung
スープをよくかき回してから飲む。
Khuấy kỹ súp rồi uống.
ふりかえる
quay đầu nhìn phía sau; nhìn lại quá khứ, quá trình hoặc kết quả để đánh giá
名前を呼ばれて振り返った。
Nghe gọi tên, tôi quay đầu lại.
うりこむ
chào bán tích cực; quảng bá bản thân, ý tưởng hoặc sản phẩm
新商品を海外の企業に売り込む。
Quảng bá sản phẩm mới cho các công ty nước ngoài.
つっぱしる
lao nhanh về phía trước; hành động một mạch mà ít cân nhắc
彼はゴールまで一気に突っ走った。
Anh ấy lao một mạch tới đích.
ふりおとす
lắc hoặc hất cho rơi; bỏ xa người bám theo
犬が体を振って水滴を振り落とした。
Con chó lắc người làm văng các giọt nước.
かみあう
khớp với nhau như bánh răng; lời nói hoặc ý kiến ăn khớp
二人の話がどうもかみ合わない。
Câu chuyện của hai người dường như không ăn khớp.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.