向かい合う
むかいあう
Đối diện nhau
Hán Việt: HƯỚNG HỢP
テーブルを挟んで向かい合う。
Ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.160 mục · Trang 12/24
むかいあう
Đối diện nhau
Hán Việt: HƯỚNG HỢP
テーブルを挟んで向かい合う。
Ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.
かたりあう
Tâm sự, nói chuyện cùng nhau
Hán Việt: NGỮ HỢP
友人と夢を語り合う。
Cùng bạn bè tâm sự về ước mơ.
つめこむ
nhét đầy; lèn chặt; dồn quá nhiều vào một chỗ
Hán Việt: Tật Nhập
満員電車に無理やり体を詰め込んだ。
Tôi cố chen người vào chuyến tàu đông nghẹt.
さいがい
Tai nạn, thảm họa, thiên tai (trong ngữ cảnh xây dựng: tai nạn lao động)
Hán Việt: TAI HẠI
労働災害を防ぐため、常に安全意識を持って作業しましょう。
Để phòng tránh tai nạn lao động, hãy luôn làm việc với ý thức an toàn.
りそう
Lý tưởng
Hán Việt: Lý Tưởng
理想(りそう)を追い求める(おいもとめる)。
Mưu cầu lý tưởng.
つうか
Thông qua
Hán Việt: Thông Qua
審査を(しんさを)通過(つうか)する。
Thông qua kỳ thẩm định (xét tuyển).
ついか
Thêm vào
Hán Việt: Truy Gia
追加(ついか)注文(ちゅうもん)。
Gọi món thêm.
たいりつ
Đối lập
Hán Việt: Đối Lập
激しく(はげしく)対立(たいりつ)する。
Đối lập gay gắt.
じつぶつ
Vật thật
Hán Việt: Vật
実物(じつぶつ)大(だい)。
Kích cỡ vật thật.
じっし
Thực hiện
Hán Việt: Thi
調査(ちょうさ)を実施(じっし)する。
Thực hiện điều tra.
しじ
Ủng hộ
Hán Việt: Chi Trì
若者(わかもの)の支持(しじ)を集める(あつめる)。
Thu hút sự ủng hộ của giới trẻ.
こうほ
Ứng cử viên
Hán Việt: Hậu Bổ
市長(しちょう)候補(こうほ)。
Ứng cử viên thị trưởng.
くべつ
Phân biệt
Hán Việt: Biệt
区別(くべつ)がつかない。
Không phân biệt được.
ふだん
Bình thường
Hán Việt: Phổ Đoạn
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống bình thường.
にこむ
Ninh / Hầm
Hán Việt: Chử
シチュー(しちゅー)を煮込む(にこむ)。
Ninh món hầm.
とうせん
Trúng cử / Trúng thưởng
Hán Việt: Đương tuyển
宝くじ(たからくじ)に当選(とうせん)する。
Trúng xổ số.
どうかん
Đồng cảm
Hán Việt: Đồng Cảm
君(きみ)の意見(いけん)に同感(どうかん)だ。
Tôi đồng cảm với ý kiến của cậu.
さべつ
Phân biệt đối xử
Hán Việt: Si Biệt
性別(せいべつ)による差別(さべつ)をなくす。
Loại bỏ sự phân biệt đối xử theo giới tính.
けつろん
Kết luận
Hán Việt: KẾT LUẬN
会議で結論を出す。
Đưa ra kết luận trong cuộc họp.
くうそう
Không tưởng
Hán Việt: Khống Tưởng
空想(くうそう)の世界(せかい)に浸る(ひたる)。
Chìm đắm trong thế giới không tưởng.
きおく
Ký ức / Ghi nhớ
Hán Việt: Ký Ức
記憶(きおく)をたどる。
Tìm về ký ức.
かんげき
Cảm kích
Hán Việt: Cảm Kích
映画(えいが)を見て(みて)感激(かんげき)する。
Cảm kích khi xem phim.
えんちょう
Kéo dài
Hán Việt: Diên Trưởng
試合(しあい)が延長(えんちょう)になる。
Trận đấu bị kéo dài.
えんき
Trì hoãn
Hán Việt: Diên Kỳ
試合(しあい)は雨(あめ)で延期(えんき)になった。
Trận đấu bị trì hoãn do mưa.
うん
Vận may
Hán Việt: Vận
運(うん)が良い(よい)人(ひと)。
Người có vận may tốt.
ちょうか
Vượt quá (giới hạn)
Hán Việt: SIÊU QUÁ
荷物の重量が超過する。
Trọng lượng hành lý vượt quá mức.
たんしゅく
Rút ngắn, cắt giảm, thu gọn
Hán Việt: ĐOẢN SÚC
この新しいシステムを導入すれば、作業時間を大幅に短縮できます。
Nếu áp dụng hệ thống mới này, chúng ta có thể rút ngắn đáng kể thời gian làm việc.
いよく
Ý chí, động lực, mong muốn, khát khao
Hán Việt: Ý DỤC
新しいプロジェクトに挑戦する意欲があります。
Tôi có ý chí muốn thử sức với dự án mới.
しんけい
thần kinh; sự căng thẳng
この資料では、神経について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thần kinh.
ようす
tình hình, dáng vẻ, dấu hiệu
この資料では、様子について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tình hình, dáng vẻ, dấu hiệu.
ぜんりょく
toàn lực, hết sức
この資料では、全力について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về toàn lực, hết sức.
どうじょう
đồng cảm, thương cảm
この資料では、同情について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đồng cảm, thương cảm.
ようきゅう
yêu cầu, đòi hỏi
この資料では、要求について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về yêu cầu, đòi hỏi.
いきおい
khí thế, đà, sức mạnh
この資料では、勢いについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về khí thế, đà, sức mạnh.
てんこう
thời tiết
この資料では、天候について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thời tiết.
かんそう
sự khô ráo, khô hạn
この資料では、乾燥について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về sự khô ráo, khô hạn.
かんそく
quan sát; dự đoán
この資料では、観測について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về quan sát.
とうじょう
xuất hiện, ra mắt
この資料では、登場について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về xuất hiện, ra mắt.
ほけん
bảo hiểm
この資料では、保険について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bảo hiểm.
あん
phương án, ý kiến
この資料では、案について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phương án, ý kiến.
ぎゃく
ngược lại, trái ngược
この資料では、逆について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ngược lại, trái ngược.
nơi khác, nhà/người khác
この資料では、よそについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nơi khác, nhà/người khác.
こうどう
hành động
この資料では、行動について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hành động.
ていしゅつ
nộp, trình
この資料では、提出について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nộp, trình.
えいぞう
hình ảnh, video
この資料では、映像について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hình ảnh, video.
はいけい
bối cảnh, hậu cảnh
この資料では、背景について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bối cảnh, hậu cảnh.
どくりつ
độc lập
この資料では、独立について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về độc lập.
とうひょう
bỏ phiếu
この資料では、投票について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bỏ phiếu.
ちゅうせん
bốc thăm
この資料では、抽選について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bốc thăm.
しっかく
mất tư cách, bị loại
この資料では、失格について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về mất tư cách, bị loại.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.